Câu 1:
あの人の( )個性は、彼の服装に現れている。
Câu 2:
手術の経過はとても( )だと医者が言った。
Câu 3:
少女を襲おうとする悪者と( )戦う。
Câu 4:
A国の弾圧に対して、B国は( )な態度を取った。
Câu 5:
特定の業者に( )を図ってはいけない。
Câu 6:
それだけ説明したのに、まだ分からないのか。あいつは( )人間だね。
Câu 7:
なんだか彼の話は( )味に欠けているような気がする。
Câu 8:
バトンガールの( )で若々しい動きが道行く人々の足を止めた。
Câu 9:
Aチームは終始はるかに( )を保っていた。
Câu 10:
彼女の瞳は( )的で、読みにくい。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
16 手術の経過はとても ___ だと医者が言った。
Dịch nghĩa: Bác sĩ nói tiến triển sau phẫu thuật rất tốt đẹp.
1. 良好 (Đúng): Tính từ đuôi na "良好" (りょうこう) nghĩa là "tốt đẹp / suôn sẻ (dùng cho tiến triển bệnh tình, kết quả)".
2. 優良: "ưu tú / chất lượng cao (dùng cho hàng hóa, doanh nghiệp)".
3. 有望: "có triển vọng / đầy hứa hẹn (tương lai)".
4. 有力: "có thế lực / có ảnh hưởng mạnh".
17 それだけ説明したのに、まだ分からんのか。あいつは ___ 人間だね。
Dịch nghĩa: Đã giải thích tới mức đó rồi mà vẫn không hiểu sao? Hắn đúng là một kẻ đần độn/chậm hiểu.
3. 鈍感な (Đúng): Tính từ đuôi na "鈍感" (どんかん) nghĩa là "chậm hiểu / đần độn / kém nhạy bén".
1. 無念な: "tiếc nuối / hối hận".
2. 無効な: "vô hiệu / hết hiệu lực (giấy tờ)".
4. 敏感な: "nhạy cảm / tinh tế", trái ngược với chậm hiểu.
18 なんだか彼の話は ___ 味に欠けているような気がする。
Dịch nghĩa: Không hiểu sao tôi có cảm giác câu chuyện của anh ta thiếu đi tính chân thực/chân thật.
2. 真実 (Đúng): Cụm từ "真実味" (しんじつみ) nghĩa là "tính chân thực / cảm giác chân thật".
1. 真相: "chân tướng / sự thật vụ án", không ghép với 味.
3. 様相: "diện mạo / dáng vẻ".
4. 事実: "sự thật / thực tế", không ghép thành cụm 事実味.
19 バトンガールの ___ で若々しい動きが道行く人々の足を止めた。
Dịch nghĩa: Động tác nhịp nhàng thanh thoát và trẻ trung của cô gái múa gậy đã làm những người đi đường phải dừng chân ngắm nhìn.
2. 軽快 (Đúng): Tính từ đuôi na/Danh từ "軽快" (けいかい) nghĩa là "nhịp nhàng / thanh thoát / uyển chuyển".
1. 迅速: "nhanh chóng / cấp tốc (xử lý công việc)".
3. 猛烈: "mãnh liệt / dữ dội (tốc độ, cuồng phong)".
4. 多忙: "rất bận rộn".
20 あの人の ___ 個性は、彼の服装に現れている。
Dịch nghĩa: Cá tính mạnh mẽ của người đó thể hiện rõ qua trang phục của anh ấy.
2. 強烈な (Đúng): Tính từ đuôi na "強烈" (きょうれつ) nghĩa là "mạnh mẽ / dữ dội / tạo ấn tượng sâu sắc (個性 = cá tính)".
1. 猛烈な: "mãnh liệt / kịch liệt (dùng cho bão, nhiệt độ, tốc độ)".
3. 不振な: "trì trệ / không thuận lợi (kinh doanh)".
4. 不正な: "bất chính / phi pháp".
21 A国の弾圧に対して、B国は ___ な態度を取った。
Dịch nghĩa: Đối lại sự đàn áp của nước A, nước B đã tỏ thái độ kiên quyết/cứng rắn.
1. 強硬 (Đúng): Tính từ đuôi na "強硬" (きょうこう) nghĩa là "cứng rắn / kiên quyết / không nhượng bộ (trong ngoại giao, thái độ)".
2. 強行: "sự kiên quyết thực hiện bằng được (hành động, kế hoạch)".
3. 強烈: "mạnh mẽ / dữ dội (ấn tượng, cá tính)", không dùng tả thái độ đối lập.
4. 強力: "mạnh mẽ / có sức mạnh lớn (hợp tác, viện trợ)".
22 彼女の瞳は ___ 的で、読みにくい。
Dịch nghĩa: Đôi mắt của cô ấy rất huyền bí/bí ẩn, thật khó để đoán định suy nghĩ.
3. 神秘 (Đúng): Ghép thành cụm từ "神秘的" (しんぴてき) nghĩa là "bí ẩn / huyền bí / thần bí".
1. 円滑: "trôi chảy / trơn tru (công việc)".
2. 厳密: "nghiêm ngặt / chặt chẽ".
4. 多様: "đa dạng / nhiều hình thức".
23 特定の業者に ___ を図ってはいけない。
Dịch nghĩa: Không được mưu cầu dành sự ưu ái/lợi ích riêng cho một đơn vị kinh doanh cụ thể.
4. 便宜 (Đúng): Cụm từ "便宜を図る" (べんぎをはかる) nghĩa là "tạo điều kiện thuận lợi / tạo ưu ái lợi ích (cho ai đó)".
1. 自在: "tự do / thoải mái (vận dụng)".
2. 自己: "bản thân / tự mình".
3. 適宜: "tùy nghi / thích hợp", phó từ.
24 Aチームは終始はるかに ___ を保っていた。
Dịch nghĩa: Đội A từ đầu đến cuối luôn duy trì thế áp đảo vượt trội.
1. 優勢 (Đúng): Cụm từ "優勢を保つ" (ゆうせいをたもつ) nghĩa là "duy trì ưu thế / giữ thế cửa trên".
2. 優良: "ưu tú / chất lượng tốt (hàng hóa)".
3. 形勢: "cục diện / tình thế" (chưa chỉ rõ bên nào mạnh hơn).
4. 良質: "chất lượng tốt / phẩm chất tốt".
25 少女を襲おうとする悪者と ___ 戦う。
Dịch nghĩa: Dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ xấu đang định tấn công cô gái.
3. 勇敢に (Đúng): Tính từ/Phó từ "勇敢に" (ゆうかんに) nghĩa là "dũng cảm / quả cảm (chiến đấu)".
1. 強烈に: "kịch liệt / dữ dội (ấn tượng, ánh sáng)".
2. 有力に: "mạnh mẽ / có ảnh hưởng lớn".
4. 本気に: "nghiêm túc / làm thật sự", không diễn tả lòng dũng cảm chiến đấu chống kẻ ác.