Câu 1:
( )な彼女の前で、そんなばかばかしい話をするなよ。
Câu 2:
地球温暖化のせいか、近年は( )な気候が多くなった。
Câu 3:
( )な理由なしには、無断欠勤は許されない。
Câu 4:
夫が浮気をしていることは( )なことだ。
Câu 5:
夜遅く一人でぶらぶらしていたら、( )に思われて、警察に通報された。
Câu 6:
新入社員に対して( )な心を持っている。
Câu 7:
式典の挙行に先立って、( )なパレードが行われた。
Câu 8:
父は( )性格で、私たちが何を言っても考え方を変えようとしなかった。
Câu 9:
このおもちゃは( )なので、落としたりしても大丈夫です。
Câu 10:
( )機械の代表はスイスの時計だろう。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
29 新入社員に対して ___ な心を持っている。
Dịch nghĩa: Tôi có tấm lòng bao dung/khoan 容 đối với các nhân viên mới vào công ty.
2. 寛容 (Đúng): Tính từ đuôi na "寛容" (かんよう) nghĩa là "bao dung / rộng lượng / khoan dung (tấm lòng)".
1. 許容: "cho phép / chấp nhận mức độ", không ghép làm tính từ bổ nghĩa cho tấm lòng 許容な心.
3. 優美: "thanh lịch / dịu dàng duyên dáng".
4. 優良: "ưu tú / chất lượng tốt (dùng cho hàng hóa, doanh nghiệp)".
30 夫が浮気をしていることは ___ なことだ。
Dịch nghĩa: Việc người chồng ngoại tình là sự thật rõ ràng rành rành.
1. 明白 (Đúng): Tính từ đuôi na "明白" (めいはく) nghĩa là "rõ ràng / minh bạch / hiển nhiên".
2. 明朗: "tươi vui / trong sáng (tính cách, không khí)".
3. 勇敢: "dũng cảm", không mô tả tính chất sự việc.
4. 勇気: "lòng dũng cảm", danh từ.
31 このおもちゃは ___ なので、落としたりしても大丈夫です。
Dịch nghĩa: Đồ chơi này rất chắc chắn/bền bỉ nên dù có làm rơi thì cũng không sao cả.
2. 頑丈 (Đúng): Tính từ đuôi na "頑丈" (がんじょう) nghĩa là "chắc chắn / bền vững / cứng cáp (đồ vật, cơ thể)".
1. 健全: "lành mạnh / khỏe mạnh (tinh thần, cơ thể)".
3. 強硬: "cứng rắn / kiên quyết (thái độ, ngoại giao)".
4. 完璧: "hoàn hảo / toàn diện".
32 夜遅く一人でぶらぶらしていたら、 ___ に思われて、警察に通報された。
Dịch nghĩa: Khi tôi đi lang thang một mình lúc đêm muộn, tôi bị nghi ngờ là kẻ khả nghi/mờ ám nên bị báo cảnh sát.
4. 不審 (Đúng): Danh từ/Tính từ đuôi na "不審" (ふしん) nghĩa là "khả nghi / mờ ám / đáng ngờ".
1. 不調: "trì trệ / tình trạng không tốt (sức khỏe, máy móc)".
2. 不当: "không thỏa đáng / bất当 (đối xử)".
3. 不順: "thất thường / không đều (khí hậu, thời tiết)".
33 ___ な彼女の前で、そんなばかばかしい話をするなよ。
Dịch nghĩa: Trước mặt một cô gái ngây thơ trong sáng như cô ấy, đừng có nói mấy câu chuyện vớ vẩn nhảm nhí đó.
1. 清純 (Đúng): Tính từ đuôi na "清純" (せいじゅん) nghĩa là "ngây thơ / trong sáng / thuần khiết (tâm hồn, con người)".
2. 単純: "đơn thuần / đơn giản (nguy cơ bị hiểu là ngốc nghếch)".
3. 簡潔: "vắn tắt / súc tích (đoạn văn, lời nói)".
4. 簡単: "đơn giản / dễ dàng (bài tập, công việc)".
34 式典の挙行に先立って、 ___ なパレードが行われた。
Dịch nghĩa: Trước khi tiến hành nghi lễ chính thức, một cuộc diễu hành hoành tráng/quy mô lớn đã được diễn ra.
3. 盛大な (Đúng): Tính từ đuôi na "盛大" (せいだい) nghĩa là "hoành tráng / quy mô lớn / linh đình (sự kiện, lễ hội, diễu hành)".
1. 繁盛な: "繁盛" dùng làm danh từ/động từ chỉ việc buôn bán phát đạt, không đi trực tiếp 繁盛な.
2. 繁栄な: "繁栄" dùng cho sự phồn栄/phát triển của quốc gia, không đi 繁栄な.
4. 巨大な: "khổng lồ (về kích thước vật lý)".
35 ___ な理由なしには、無断欠勤は許されない。
Dịch nghĩa: Nếu không có lý do chính đáng thì không thể chấp nhận việc nghỉ làm không xin phép.
4. 正当 (Đúng): Cụm từ "正当な理由" (せいとうなりゆう) nghĩa là "lý do chính đáng / hợp lý hợp pháp".
1. 正確: "chính xác (số liệu, thông tin)".
2. 的確: "đúng đắn / chuẩn xác (đánh giá, chỉ đạo)".
3. 確定: "sự xác định / quyết định chính thức".
36 地球温暖化のせいか、近年は ___ な気候が多くなった。
Dịch nghĩa: Có lẽ do sự nóng lên toàn cầu mà những năm gần đây xuất hiện nhiều kiểu thời tiết/khí hậu thất thường.
2. 不順な (Đúng): Cụm từ "気候不順" (または 不順な気候) nghĩa là "khí hậu/thời tiết thất thường / không tuân theo quy luật".
1. 不調な: "trì trệ / không tốt (sức khỏe, máy móc)".
3. 不当な: "không thỏa đáng / bất công".
4. 不運な: "xui xẻo / bất hạnh".
37 ___ 機械の代表はスイスの時計だろう。
Dịch nghĩa: Đại diện cho máy móc tinh xảo/chính xác cao chắc chắn là đồng hồ Thụy Sĩ.
2. 精密 (Đúng): Cụm từ "精密機械" (せいみつきかい) nghĩa là "máy móc tinh xảo / thiết bị chính xác cao".
1. 厳密: "nghiêm ngặt / chặt chẽ (luật lệ, kiểm tra)".
3. 厳格: "nghiêm khắc (kỷ luật, tính cách)".
4. 秘密: "bí mật".
38 父は ___ 性格で、私たちが何を言っても考え方を変えようとしなかった。
Dịch nghĩa: Bố tôi có tính cách ngoan cố/bướng bỉnh, dù chúng tôi có nói gì đi nữa thì ông cũng không chịu thay đổi suy nghĩ.
2. 頑固な (Đúng): Tính từ đuôi na "頑固" (がんこ) nghĩa là "ngoan cố / bướng bỉnh / bảo thủ".
1. 無知な: "dốt nát / thiếu hiểu biết".
3. 冷酷な: "tàn nhẫn / nhẫn tâm".
4. 無口な: "ít nói / trầm tính", không mâu thuẫn với việc không chịu đổi suy nghĩ.