Câu 1:
家と駐車場の間にある( )暗い道は昼間でもなんか怖い。
Câu 2:
駅前の道は綺麗に( )されているが、商業施設の通販が進まない。
Câu 3:
友だち( )で片思いの人のメールアドレスを手に入れた。
Câu 4:
今度の津波は周囲の標高の低い地域に大きな被害を( )。
Câu 5:
このホテルは( )の施設と行き届いたサービスで評判が高い。
Câu 6:
最近、帰宅すると犬が玄関まで出( )くれるようになった。
Câu 7:
予定より遅れましたが、明日から( )開店です。
Câu 8:
仕事を離れることに不安を感じ、出産を( )女性も少なくない。
Câu 9:
小学校3年生のとき、社会科の学習で消防( )の見学をしたことがある。
Câu 10:
人それぞれ考え方の( )差しが違うからこそ、人付き合いはおもしろい。
Câu 11:
地元のチームが全国大会で優勝し、町はお祭り( )で盛り上がっている。
Câu 12:
家を出たが忘れ物を思いだして引き( )。
Số câu đúng : 0/12
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
11 家を出たが忘れ物を思いだして引き( ___ )。
Dịch nghĩa: Tôi đã ra khỏi nhà rồi nhưng sực nhớ ra quên đồ nên đã quay trở lại.
2. かえした (Đúng): Động từ ghép "引き返す" (ひきかえす) nghĩa là "quay trở lại / quay đầu lại".
1. うけた: "引き受ける" nghĩa là "đảm nhận / nhận làm công việc", không hợp ngữ cảnh quay về.
3. だした: "引き出す" nghĩa là "rút tiền / kéo ra ngoài".
4. おこした: "引き起こす" nghĩa là "gây ra sự cố / dẫn đến hậu quả".
12 人それぞれ考え方の( ___ )差が違うからこそ、人付き合いはおもしろい。
Dịch nghĩa: Chính vì mỗi người lại có một mức độ suy nghĩ khác nhau nên việc giao tiếp giữa người với người mới thú vị.
2. 度 (Đúng): Danh từ "物差し" (ものさし) nghĩa là "thước đo / tiêu chuẩn đánh giá".
1. 指: "指差" không tạo thành từ vựng chỉ thước đo tiêu chuẩn suy nghĩ.
3. 身: "身差" không tạo thành từ vựng có nghĩa.
4. 物: "物差" (cần thêm 度 để chuẩn nghĩa thước đo 物差し).
13 最近、帰宅すると犬が玄関まで出( ___ )くれるようになった。
Dịch nghĩa: Dạo gần đây, hễ tôi về nhà là chú chó lại ra tận cửa để đón tôi.
1. むかえて (Đúng): Động từ ghép "出迎える" (でむかえる) nghĩa là "ra đón / đi ra nghênh đón".
2. くわして: Không tạo thành động từ ghép chuẩn nghĩa ra đón.
3. かけて: "出かける" nghĩa là "đi ra ngoài", không đi với 玄関まで để đón chủ về.
4. であって: "出会う" nghĩa là "tình cờ gặp gỡ", không dùng cho việc chó ra cửa đón chủ.
14 小学校三年生のとき、社会科の学習で消防( ___ )の見学をしたことがある。
Dịch nghĩa: Hồi còn là học sinh lớp 3 tiểu học, trong môn xã hội tôi từng đi tham quan trạm chữa cháy.
2. 署 (Đúng): Cụm từ "消防署" (しょうぼうしょ) nghĩa là "trạm chữa cháy / sở cứu hỏa".
1. 所: Không dùng 消防所 cho cơ quan trạm chữa cháy chính thức.
3. 局: "消防局" dùng cho cục phòng cháy chữa cháy cấp thành phố lớn, tham quan thực tế học sinh thường đến trạm 消防署.
4. 隊: "消防隊" nghĩa là "đội cứu hỏa" (chỉ con người/lực lượng), không phải địa điểm cơ sở để tham quan.
15 家と駐車場の間にある( ___ )暗い道は昼間でもなんか怖い。
Dịch nghĩa: Con đường hơi mờ tối nằm giữa nhà và bãi đỗ xe thì ngay cả ban ngày trông cũng hơi đáng sợ.
4. 薄 (Đúng): Cụm từ "薄暗い" (うすぐらい) nghĩa là "hơi mờ mờ tối / mờ âm u".
1. 淡: "淡い" dùng cho màu sắc nhạt hoặc tình cảm mờ nhạt, không đi với 暗い.
2. 微: "微" thường đi với 微妙 hoặc 微笑, không đi trực tiếp ghép với 暗い.
3. 弱: "弱" dùng cho lực yếu, không ghép thành từ chỉ độ sáng mờ tối.
16 駅前の道は綺麗に( ___ )されているが、商業施設の通販が進まない。
Dịch nghĩa: Con đường trước nhà ga đã được chỉnh trang/quy hoạch hoàn thiện đẹp đẽ, nhưng việc kinh doanh khu thương mại vẫn không tiến triển.
1. 整備 (Đúng): Danh từ "整備" (せいび) nghĩa là "sự chỉnh trang / quy hoạch hoàn thiện đường xá cơ sở hạ tầng".
2. 準備: Nghĩa là "chuẩn bị", không dùng cho việc làm đẹp cơ sở hạ tầng đường xá.
3. 整理: Nghĩa là "sắp xếp / thu dọn cho gọn gàng", không dùng cho xây dựng chỉnh trang đường.
4. 完備: Nghĩa là "trang bị đầy đủ thiết bị", không đi với 綺麗に.
17 仕事を離れることに不安を感じ、出産を( ___ )女性も少なくない。
Dịch nghĩa: Cảm thấy lo lắng về việc tạm rời xa công việc, không ít phụ nữ lưỡng lự/ngần ngại chuyện sinh con.
2. ためらう (Đúng): Động từ "ためらう" nghĩa là "lưỡng lự / do dự / ngần ngại".
1. たたかう: Động từ "戦う" (chiến đấu / đấu tranh).
3. うかがう: Động từ "伺う" (thăm hỏi / hỏi ý kiến).
4. からかう: Động từ "からかう" (trêu chọc / trêu ghẹo).
18 友だち( ___ )で片思いの人のメールアドレスを手に入れた。
Dịch nghĩa: Tôi đã có được địa chỉ email của người mình thích đơn phương thông qua bạn bè.
4. 経由 (Đúng): Danh từ "経由" (けいゆ) nghĩa là "thông qua / gián tiếp qua trung gian (bạn bè)".
1. 経過: Nghĩa là "quá trình thời gian trôi qua", không dùng làm trung gian người.
2. 通過: Nghĩa là "sự đi qua / thông qua địa điểm kiểm soát".
3. 通路: Nghĩa là "lối đi / hành lang lối di chuyển".
19 今度の津波は周囲の標高の低い地域に大きな被害を( ___ )。
Dịch nghĩa: Trận sóng thần lần này đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực có độ cao thấp xung quanh.
3. およぼした (Đúng): Cụm từ "被害を及ぼす" (ひがいをおよぼす) nghĩa là "gây ra / ảnh hưởng tới (thiệt hại)".
1. ほどこした: Động từ "施す" (tiến hành cứu trợ / phân phát).
2. かかわった: Động từ "関わる" (liên quan đến), là tự động từ không đi dạng ngoại động từ gây ra thiệt hại.
4. むすんだ: Động từ "結ぶ" (thắt dây / kết nối).
20 地元のチームが全国大会で優勝し、町はお祭り( ___ )で盛り上がっている。
Dịch nghĩa: Đội bóng địa phương đã vô địch giải toàn quốc, thị trấn náo nhiệt bừng bừng không khí như lễ hội.
2. 気分 (Đúng): Cụm từ "お祭り気分" (おまつりきぶん) nghĩa là "bầu không khí / bầu không khí náo nhiệt như lễ hội".
1. 気持ち: "cảm xúc / tâm trạng cá nhân", không tả bầu không khí tập thể náo nhiệt của thị trấn.
3. 気風: "phong khí / tính cách vùng miền".
4. 気味: "có cảm giác hơi (tiêu cực)", không đi ghép với お祭り.
21 予定より遅れましたが、明日から( ___ )開店です。
Dịch nghĩa: Dù muộn hơn so với dự định nhưng từ ngày mai rốt cuộc cũng mở cửa cửa hàng rồi.
1. いよいよ (Đúng): Phó từ "いよいよ" nghĩa là "cuối cùng thì / rốt cuộc thì (sự việc mong chờ đã đến)".
2. ぞくぞく: Nghĩa là "nườm nượp / liên tục kéo đến".
3. のろのろ: Nghĩa là "chậm chạp / chập chạp lê bước".
4. たちまち: Nghĩa là "ngay lập tức / trong chớp mắt".
22 このホテルは( ___ )の施設と行き届いたサービスで評判が高い。
Dịch nghĩa: Khách sạn này được đánh giá rất cao nhờ cơ sở vật chất hàng đầu và dịch vụ chu đáo tận tình.
3. 一流 (Đúng): Danh từ "一流" (いちりゅう) nghĩa là "hàng đầu / đẳng cấp cao nhất (về chất lượng, uy tín)".
1. 上流: "thượng lưu (tầng lớp xã hội/dòng chảy)", không ghép với 施設.
2. 上級: "trình độ cao / cấp cao (dùng cho khóa học, kỳ thi)", không ghép với trang thiết bị khách sạn.
4. 高級: "cao cấp (giá tiền đắt)", nhưng tả tổng thể chất lượng khách sạn đẳng cấp hàng đầu thì dùng 一流.