Câu 1:
学校を辞めるという先生のことばを聞いて、ぼくは( )耳を疑った。
Câu 2:
政府の対策は効果が生じ、物価がだんだん( )してきた。
Câu 3:
このハガキは( )が書き違っているので、返って来た。
Câu 4:
A先生が書いた本は売り始めてから10年後の今も( )がよい。
Câu 5:
まずしい人を援助することは( )が深い活動である。
Câu 6:
病気は治りましたが、( )は体によく注意してください。
Câu 7:
父だけの収入で( )の生活を支えている。
Câu 8:
車にぶつかって3日間( )を失っていた。
Câu 9:
言葉はまるで( )のようだといわれている。
Câu 10:
これから階段を上ります。みなさま、どうぞ( )に気をつけてください。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
これから階段を上ります。みなさま、どうぞ 足元に気をつけてください。
Dịch nghĩa: Sau đây chúng ta sẽ bước lên cầu thang. Xin mọi người chú ý bước chân/dưới chân.
1. 手足 (てあし): Sai. Nghĩa là tay chân.
2. 手首 (てくび): Sai. Nghĩa là cổ tay.
3. 足跡 (あしあと): Sai. Nghĩa là dấu chân, vết chân.
4. 足元 (あしもと) (Đúng): Nghĩa là vị trí dưới chân, bước chân (dùng khi nhắc nhở cẩn thận đi lại).
このハガキは 宛名が書き違っているので、返って来た。
Dịch nghĩa: Bưu thiếp này bị chuyển hoàn về do viết sai tên/địa chỉ người nhận.
1. 宛名 (あてな) (Đúng): Nghĩa là tên và địa chỉ của người nhận trên thư từ/bưu thiếp.
2. 相手 (あいて): Sai. Nghĩa là đối phương, đối tác (không dùng làm danh từ chỉ mục trên thư).
3. 向こう (むこう): Sai. Nghĩa là phía bên kia, đối phương.
4. 対象 (たいしょう): Sai. Nghĩa là đối tượng.
政府の対策は効果が生じ、物価がだんだん 安定してきた。
Dịch nghĩa: Biện pháp của chính phủ đã phát huy hiệu quả, giá cả dần dần trở nên ổn định.
1. 安全 (あんぜん): Sai. Nghĩa là an toàn.
2. 十分 (じゅうぶん): Sai. Nghĩa là đầy đủ.
3. 安定 (あんてい) (Đúng): Nghĩa là ổn định (thường đi với giá cả, trạng thái).
4. 無事 (ぶじ): Sai. Nghĩa là bình an vô sự, không có sự cố.
父だけの収入で 一家の生活を支えている。
Dịch nghĩa: Thu nhập của một mình bố đang chống đỡ cuộc sống của cả gia đình.
1. 家屋 (かおく): Sai. Nghĩa là nhà cửa, tòa nhà (chỉ kiến trúc).
2. 一家 (いっか) (Đúng): Nghĩa là cả gia đình, cả nhà.
3. 人口 (じんこう): Sai. Nghĩa là dân số.
4. 人間 (にんげん): Sai. Nghĩa là con người, con người nói chung.
まずしい人を援助することは 意義が深い活動である。
Dịch nghĩa: Giúp đỡ người nghèo khổ là một hoạt động có ý nghĩa sâu sắc.
1. 意識 (いしき): Sai. Nghĩa là ý thức, nhận thức.
2. 意思 (いし): Sai. Nghĩa là ý định, mong muốn.
3. 意志 (いし): Sai. Nghĩa là ý chí, quyết tâm.
4. 意義 (いぎ) (Đúng): Nghĩa là ý nghĩa, giá trị (thường ghép thành 意義が深い - có ý nghĩa sâu sắc).
言葉はまるで 生き物のようだといわれている。
Dịch nghĩa: Ngôn ngữ được ví như là một sinh vật sống vậy.
1. 生き物 (いきもの) (Đúng): Nghĩa là sinh vật, vật sống.
2. 人々 (ひとびと): Sai. Nghĩa là con người, mọi người.
3. 動き物 (うごきもの): Sai. Từ không tồn tại trong tiếng Nhật.
4. 動物 (どうぶつ): Sai. Nghĩa là động vật (hẹp hơn so với 生き物).
病気は治りましたが、以後は体によく注意してください。
Dịch nghĩa: Bệnh đã khỏi rồi nhưng từ sau trở đi hãy chú ý giữ gìn sức khỏe.
1. 以後 (いご) (Đúng): Nghĩa là sau này, từ nay về sau.
2. 以前 (いぜん): Sai. Nghĩa là trước đây, trước đó.
3. 以来 (いらい): Sai. Nghĩa là kể từ khi (cần một mốc thời gian/sự kiện phía trước).
4. 以下 (いか): Sai. Nghĩa là trở xuống, dưới mức nào đó.
A先生が書いた本は売り始めてから10年後の今も 売れゆきがよい。
Dịch nghĩa: Cuốn sách do thầy A viết dù đã 10 năm kể từ khi bán ra nhưng hiện tại sức bán vẫn rất tốt.
1. うりば: Sai. Nhầm sang nơi bán, quầy hàng (売り場).
2. うりきれ: Sai. Nhầm sang việc bán hết hàng (売り切れ).
3. うりあげ: Sai. Nhầm sang doanh thu, số tiền bán được (売上).
4. うれゆき (Đúng): Cách viết của 売れ行き (sức bán, tình hình tiêu thụ sản phẩm).
車にぶつかって3日間 意識を失っていた。
Dịch nghĩa: Do bị ô tô đâm trúng nên tôi đã mất ý thức (bị hôn mê) suốt 3 ngày.
1. 感情 (かんじょう): Sai. Nghĩa là tình cảm, cảm xúc.
2. 意識 (いしき) (Đúng): Nghĩa là ý thức (意識を失う - bất tỉnh, mất ý thức).
3. 気持ち (きもち): Sai. Nghĩa là cảm giác, tâm trạng.
4. 気分 (きぶん): Sai. Nghĩa là tinh thần, tâm trạng, sức khỏe thể chất.
学校を辞めるという先生のことばを聞いて、ぼくは 一瞬耳を疑った。
Dịch nghĩa: Nghe câu nói sẽ nghỉ việc của thầy giáo, tôi đã ngờ vực lỗ tai mình trong một khoảnh khắc.
1. 一斉 (いっせい): Sai. Nghĩa là đồng loạt, cùng lúc.
2. 一緒 (いっしょ): Sai. Nghĩa là cùng nhau.
3. 一体 (いったい): Sai. Nghĩa là rốt cuộc là, rốt cuộc... (dùng trong câu hỏi).
4. 一瞬 (いっしゅん) (Đúng): Nghĩa là trong chốc lát, một khoảnh khắc.