Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

1 今朝けさとりごえが( ___ )。

Dịch nghĩa: Sáng nay tôi đã tỉnh giấc bởi tiếng chim hót.
4. さめた (Đúng): Cụm từ cố định "目が覚める" (目がさめる) nghĩa là "tỉnh giấc / thức dậy".
1. かれた: Động từ "枯れる" (khô héo / khàn giọng), không đi với 目.
2. ほえた: Động từ "吠える" (sủa / gầm nát), không dùng cho giấc ngủ.
3. ふけた: Động từ "老ける" (già đi) hoặc "耽る" (mải mê), không đi với 目.

2 和室わしつにふとんを( ___る。

Dịch nghĩa: Trải nệm ở phòng kiểu Nhật rồi ngủ.
3. しいて (Đúng): Cụm từ cố định "布団を敷く" (ふとんをしく) nghĩa là "trải chăn/nệm".
1. かぶせて: Động từ "trùm lên / phủ lên", không dùng chỉ hành động trải nệm dưới sàn.
2. ひっぱって: Động từ "kéo / lôi kéo", không dùng cho nệm.
4. のばして: Động từ "kéo dài / duỗi thẳng", không phải động từ đi với nệm.

3 旅行りょこうにつれていけないので、わたしは友人ゆうじんにペットのいぬを( ___ )。

Dịch nghĩa: Vì không thể dẫn đi du lịch cùng nên tôi đã gửi chú chó cún cưng cho người bạn.
1. あずけた (Đúng): Động từ "預ける" (あずける) nghĩa là "gửi gắm / nhờ trông nom".
2. ふざけた: Động từ "đùa giỡn / giỡn cợt", không hợp ngữ cảnh.
3. くっつけた: Động từ "dán vào / gắn chặt vào".
4. よびかけた: Động từ "gọi với theo / kêu gọi".

4 昨日きのう大雨おおあめかわみずが( ___ )、付近ふきん家屋かおく被害ひがいにあった。

Dịch nghĩa: Do trận trận mưa lớn hôm qua, nước sông đã tràn bờ, nhà cửa gần đó bị thiệt hại.
4. あふれ (Đúng): Động từ "溢れる" (あふれる) nghĩa là "(nước) tràn bờ / tràn ra ngoài".
1. うなり: Động từ "うなる" (gầm gừ / gầm rống), không đi với nước sông.
2. つもり: Động từ "積もる" (tích tụ / chất đống, dùng cho tuyết/bụi).
3. こぼれ: Động từ "こぼれる" (sánh ra / đổ ra từ ly/cốc nhỏ).

5 ずっとまえからきだったひとに、どきどきしながら( ___ )みた。

Dịch nghĩa: Vừa hồi hộp trống ngực đập, tôi vừa thử bắt chuyện với người mà mình thích từ rất lâu.
2. 話しかけて (Đúng): Động từ "話しかける" (はなしかける) nghĩa là "chủ động bắt chuyện / mở lời".
1. 話しあって: Mang nghĩa "thảo luận / bàn bạc trao đổi với nhau".
3. 話しこんで: Mang nghĩa "nói chuyện say sưa / nói chuyện quên thời gian".
4. 話しだして: Mang nghĩa "bắt đầu cất tiếng nói".

6 みそしるをつくって、ごはんを( ___ )。

Dịch nghĩa: Tôi đã nấu súp Miso và nấu cơm.
2. たいた (Đúng): Cụm từ cố định "ご飯を炊く" (ごはんをたく) nghĩa là "nấu cơm".
1. きざんだ: Động từ "刻む" (thái nhỏ / băm nhỏ), không dùng cho cơm.
3. わかした: Động từ "沸かす" (đun sôi nước), không dùng cho cơm.
4. むいた: Động từ "剥く" (gọt vỏ / bóc vỏ), không dùng cho cơm.

7 彼女かのじょ結婚けっこん生活せいかつおおきなゆめを( ___ )いる。

Dịch nghĩa: Cô ấy đang ấp ủ giấc mơ lớn đối với cuộc sống hôn nhân.
1. いだいて (Đúng): Cụm từ "夢を抱く" (ゆめをいだく) nghĩa là "ấp ủ / mang trong mình ước mơ".
2. くだいて: Động từ "砕く" (đập đập vỡ / đập vụn).
3. かかえて: Động từ "抱える" (gánh vác khó khăn / ôm đồ vật trong tay).
4. むかえて: Động từ "迎える" (đón tiếp / chào đón).

8 くすりが( ___ )、いたみがまった。

Dịch nghĩa: Thuốc đã phát huy tác dụng, cơn đau đã ngưng lại.
1. きいて (Đúng): Cụm từ "薬が効く" (くすりがきく) nghĩa là "thuốc có hiệu quả / phát huy tác dụng".
2. きれて: Động từ "切れる" (hết tác dụng / hết hạn), mâu thuẫn với vế cơn đau ngưng lại.
3. なおって: Động từ "治る" (chữa khỏi bệnh), chủ ngữ đi kèm phải là bệnh chứ không đi với 薬が.
4. はずれて: Động từ "外れる" (tuột ra / trượt khỏi), không đi với thuốc.

9 あね健康けんこうのため、プールにかよっている。わたしあねに( ___ )、水泳すいえいはじめることにした。

Dịch nghĩa: Chị gái tôi đi đến hồ bơi định kỳ vì sức khỏe. Tôi cũng học tập theo chị nên đã quyết định bắt đầu học bơi.
2. ならって (Đúng): Cụm từ "N に倣う" (にならう) nghĩa là "học tập theo / làm theo gương ai đó".
1. かわって: Cấu trúc "に代わって" (thay mặt / đại diện cho ai).
3. まざって: Động từ "混ざる" (trộn lẫn vào / hòa lẫn vào nhóm người).
4. ならんで: Động từ "並ぶ" (xếp hàng song song).

10 どものとき、おとうとを( ___ )しかられました。

Dịch nghĩa: Hồi còn nhỏ, tôi đã bị mắng vì bắt nạt em trai.
2. いじめて (Đúng): Động từ "いじめ" (いじめる) nghĩa là "bắt nạt / ăn hiếp", là lý do thường bị mắng.
1. あいして: Động từ "愛する" (yêu thương), không phải lý do bị bố mẹ mắng.
3. いばって: Động từ "威張る" (kiêu ngạo / kiêu căng), không dùng đi với tân ngữ 弟を trực tiếp dạng này.
4. かわいがって: Động từ "可愛がる" (yêu quý / cưng chiều), không mâu thuẫn dẫn đến việc bị mắng.