Số câu đúng : 0/6
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

さかなねこ大好だいすきな( ___ )だ。

Dịch nghĩa: Cá là thức ăn ưa thích của mèo.
2. えさ (Đúng): Nghĩa là "thức ăn / mồi" cho động vật, thú cưng (như mèo).
1. あめ: Nghĩa là "kẹo / kẹo ngọt", không dùng làm thức ăn chính cho mèo.
3. 食生活: Nghĩa là "thói quen ăn uống / chế độ ăn uống" của con người.
4. 食事中: Nghĩa là "đang trong bữa ăn", không phải danh từ chỉ loại thức ăn.

もう11時半じはんだ。そろそろ( ___ )の時間じかんになります。

Dịch nghĩa: Đã 11 rưỡi rồi. Chuẩn bị đến giờ ăn trưa rồi.
4. ランチ (Đúng): Từ katakana "ランチ" nghĩa là "bữa ăn trưa", phù hợp với thời gian 11h30.
1. クッキー: Nghĩa là "bánh quy", không dùng ghép thành "giờ ăn bánh quy".
2. ケーキ: Nghĩa là "bánh ngọt / bánh kem".
3. ライス: Nghĩa là "cơm", dùng gọi món lẻ chứ không dùng làm khung giờ ăn trưa tổng quát.

日本人にほんじん主食しゅしょくはパンではなく、( ___ )である。

Dịch nghĩa: Lương thực chính của người Nhật không phải là bánh mì mà là gạo.
1. 米 (Đúng): Danh từ "米" (こめ) nghĩa là "gạo", là lương thực chính tiêu biểu của người Nhật.
2. 小麦粉: Nghĩa là "bột mì", là nguyên liệu làm bánh mì chứ không phải lương thực chính trực tiếp.
3. 粥: Nghĩa là "cháo", không phải món ăn lương thực chính hàng ngày.
4. 食料品: Nghĩa là "thực phẩm / hàng thực phẩm", từ danh từ chung rộng chứ không phải tên một loại lương thực.

ゆうべ、家族かぞくで( ___ )した。

Dịch nghĩa: Tối qua, gia đình tôi đã đi ăn ở ngoài.
3. 外食 (Đúng): Danh từ "外食" (がいしょく) nghĩa là "đi ăn ở ngoài nhà hàng", đi với động từ します (外食した).
1. 和食: Nghĩa là "món ăn kiểu Nhật", là danh từ chỉ món ăn, không làm động từ 外食する.
2. 洋食: Nghĩa là "món ăn kiểu Tây", danh từ chỉ món ăn.
4. 昼食: Nghĩa là "bữa ăn trưa", mâu thuẫn thời gian với "tối qua" (ゆうべ).

牛肉ぎゅうにくがよく( ___ )いないから、べにくい。

Dịch nghĩa: Thịt bò chưa được ninh/nấu kỹ nên rất khó ăn.
1. 煮えて (Đúng): Tự động từ "煮える" (にえる) nghĩa là "(thức ăn/thịt) chín nhừ / ninh kỹ", hợp ngữ pháp đi với trợ từ が (牛肉が煮えていない).
2. 炊いて: Ngoại động từ "炊く" nghĩa là "nấu (cơm)", không dùng đi với thịt bò và trợ từ が.
3. 揚げて: Ngoại động từ "揚げる" nghĩa là "chiên/rán ngập dầu", không đi trực tiếp dạng chủ ngữ が.
4. 焼いて: Ngoại động từ "焼く" nghĩa là "nướng/xào", là ngoại động từ nên đi với trợ từ を chứ không đi với が.

なにもありませんが、どうぞ( ___ )ください。

Dịch nghĩa: Không có món gì cao sang nhưng xin mời bạn dùng bữa.
1. 召し上がって (Đúng): Tôn kính ngữ của "ăn/uống" (召し上がる). Mẫu câu "召し上がってください" dùng lịch sự mời đối phương dùng bữa.
2. いただいて: Khiêm nhường ngữ (bản thân ăn), không dùng để mời đối phương.
3. 夕食になって: Dịch là "trở thành bữa tối", không có nghĩa mời ăn.
4. 料理になって: Dịch là "trở thành món ăn", sai ngữ pháp giao tiếp.