Câu 1:
えきの ( ) に 本屋が あります。
Câu 2:
ゆうべは 3 ( ) しか 寝ませんでした。
Câu 3:
( ) の にちようびは どこかへ 遊びに 行きましょう。
Câu 4:
忙しいですから、部屋の ( ) の 時間が ありません。
Câu 5:
兄は ( ) に 勤めて います。
Câu 6:
この ( ) は 四つで150円です。
Câu 7:
わたしたちは ( ) で みちを あるきます。
Câu 8:
ここから ( ) に のって、つぎの えきで おりて ください。
Câu 9:
聴解の テストの とき、 ( ) を ゆっくり 考える 時間が ありません。
Câu 10:
( ) を 使って、よく 考えて ください。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
わたしたちは ( ___ ) で みちを あるきます。
Dịch nghĩa: Chúng tôi đi bộ trên đường bằng chân.
2. あし (Đúng): Danh từ "足" nghĩa là "chân", là bộ phận dùng để đi bộ.
1. て: "手" (bàn tay), không dùng để đi bộ.
3. くち: "口" (miệng), dùng để ăn/nói.
4. はな: "鼻" (mũi), dùng để ngửi/thở.
聴解の テストの とき、 ( ___ ) を ゆっくり かんがえる じかんが ありません。
Dịch nghĩa: Khi làm bài thi nghe hiểu thì không có thời gian để suy nghĩ chậm rãi câu hỏi/bài tập.
2. もんだい (Đúng): Danh từ "問題" nghĩa là "câu hỏi / bài tập" trong đề thi.
1. しつもん: "質問" (thắc mắc / câu hỏi vấn đáp cá nhân), không dùng chỉ đề bài kiểm tra.
3. しゅくだい: "宿題" (bài tập về nhà), không làm tại phòng thi.
4. じゅぎょう: "授業" (tiết học / buổi học), không đi với suy nghĩ trong bài thi.
ゆうべは 3 ( ___ ) しか ねませんでした。
Dịch nghĩa: Đêm qua tôi chỉ ngủ có 3 tiếng đồng hồ.
4. じかん (Đúng): Hậu tố "時間" đứng sau số đếm chỉ thời lượng kéo dài (3時間 = 3 tiếng đồng hồ).
1. ぶん: "分" (phần / phô phần), không chỉ thời gian ngủ.
2. ふん: "分" (phút), 3 phút ngủ là quá ít và không tự nhiên.
3. じ: "時" (giờ mốc thời điểm, ví dụ lúc 3 giờ đúng), không chỉ thời lượng khoảng thời gian ngủ.
( ___ ) の にちようびは どこかへ あそびに いきましょう。
Dịch nghĩa: Chủ nhật tới chúng ta hãy đi đâu đó chơi đi.
4. こんど (Đúng): Cụm từ "今度の 日曜日" mang nghĩa "Chủ nhật lần tới / Chủ nhật sắp tới".
1. せんしゅう: "先週" (tuần trước), thời gian quá khứ không đi với lời rủ rê đi chơi ở tương lai (いきましょう).
2. せんげつ: "先月" (tháng trước), thuộc về quá khứ.
3. こんばん: "今晩" (tối nay), không đi với の にちようび.
えきの ( ___ ) に ほんやが あります。
Dịch nghĩa: Ở gần nhà ga có một hiệu sách.
4. ちかく (Đúng): Danh từ chỉ vị trí "近く" mang nghĩa "ở gần" (駅の近くに = ở gần nhà ga).
1. みじかく: Thể く của tính từ 短い (ngắn thời gian/chiều dài), không dùng làm danh từ chỉ vị trí.
2. ひろく: Thể く của tính từ 広い (rộng rãi).
3. せまく: Thể く của tính từ 狭い (hẹp).
この ( ___ ) は よっつで 150えんです。
Dịch nghĩa: Loại trái cây này 4 cái có giá 150 yên.
3. くだもの (Đúng): Danh từ "果物" nghĩa là "trái cây / hoa quả", thích hợp dùng từ đếm cái (よっつ).
1. みず: "水" (nước), không đếm bằng よっつ (4 cái).
2. うみ: "海" (biển), không phải đồ vật để mua bán đếm cái.
4. かいもの: "買い物" (việc mua sắm), không dùng đếm từng cái 150 yên.
( ___ ) を つかって、よく かんがえて ください。
Dịch nghĩa: Hãy dùng đầu óc để suy nghĩ thật kỹ nhé.
1. あたま (Đúng): Cụm từ "頭を 使う" nghĩa là "dùng đầu óc / động não".
2. からだ: "体" (cơ thể), dùng cho vận động thể lực, không dùng suy nghĩ.
3. め: "目" (mắt), dùng để nhìn.
4. は: "歯" (răng), dùng để nhai.
いそがしいですから、へやの ( ___ ) の じかんが ありません。
Dịch nghĩa: Vì bận rộn nên tôi không có thời gian dọn dẹp phòng.
2. そうじ (Đúng): Cụm danh từ "部屋の 掃除" nghĩa là "việc dọn dẹp phòng".
1. せんたく: "洗濯" (giặt giũ quần áo), không ghép với へやの.
3. しごと: "仕事" (công việc làm ăn kiếm tiền), không gọi là へやのしごと.
4. べんきょう: "勉強" (học tập), không ghép với へやの để chỉ công việc phòng ốc.
あには ( ___ ) に つとめて います。
Dịch nghĩa: Anh trai tôi đang làm việc ở bưu điện.
4. ゆうびんきょく (Đúng): Danh từ cơ quan "郵便局" (bưu điện) phù hợp đi với động từ cống hiến công tác "勤めて います".
1. たてもの: "建物" (tòa nhà chung chung), không chỉ nơi làm việc cụ thể.
2. しんぶん: "新聞" (tờ báo), nếu làm ở tòa soạn báo phải là 新聞社 (しんぶんしゃ).
3. びょうき: "病気" (bệnh tật), không phải nơi làm việc.
ここから ( ___ ) に のって、つぎの えきで おりて ください。
Dịch nghĩa: Từ đây xin hãy lên tàu điện ngầm và xuống ở ga tiếp theo.
4. ちかてつ (Đúng): Phương tiện "地下鉄" (tàu điện ngầm) di chuyển giữa các nhà ga (駅).
1. ふね: "船" (thuyền), không đỗ ở nhà ga えき.
2. ひこうき: "飛行機" (máy bay), đỗ ở sân bay (くうこう) chứ không đỗ ở ga えき.
3. でんき: "電気" (điện/đèn điện), không phải phương tiện giao thông.