Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

わたしたちは ( ___ ) で みちを あるきます。

Dịch nghĩa: Chúng tôi đi bộ trên đường bằng chân.
2. あし (Đúng): Danh từ "あし" nghĩa là "chân", là bộ phận dùng để đi bộ.
1. て: "" (bàn tay), không dùng để đi bộ.
3. くち: "くち" (miệng), dùng để ăn/nói.
4. はな: "はな" (mũi), dùng để ngửi/thở.

聴解ちょうかいの テストの とき、 ( ___ ) を ゆっくり かんがえる じかんが ありません。

Dịch nghĩa: Khi làm bài thi nghe hiểu thì không có thời gian để suy nghĩ chậm rãi câu hỏi/bài tập.
2. もんだい (Đúng): Danh từ "問題もんだい" nghĩa là "câu hỏi / bài tập" trong đề thi.
1. しつもん: "質問しつもん" (thắc mắc / câu hỏi vấn đáp cá nhân), không dùng chỉ đề bài kiểm tra.
3. しゅくだい: "宿題しゅくだい" (bài tập về nhà), không làm tại phòng thi.
4. じゅぎょう: "授業じゅぎょう" (tiết học / buổi học), không đi với suy nghĩ trong bài thi.

ゆうべは 3 ( ___ ) しか ねませんでした。

Dịch nghĩa: Đêm qua tôi chỉ ngủ có 3 tiếng đồng hồ.
4. じかん (Đúng): Hậu tố "時間じかん" đứng sau số đếm chỉ thời lượng kéo dài (3時間 = 3 tiếng đồng hồ).
1. ぶん: "ぶん" (phần / phô phần), không chỉ thời gian ngủ.
2. ふん: "ふん" (phút), 3 phút ngủ là quá ít và không tự nhiên.
3. じ: "" (giờ mốc thời điểm, ví dụ lúc 3 giờ đúng), không chỉ thời lượng khoảng thời gian ngủ.

( ___ ) の にちようびは どこかへ あそびに いきましょう。

Dịch nghĩa: Chủ nhật tới chúng ta hãy đi đâu đó chơi đi.
4. こんど (Đúng): Cụm từ "今度こんど日曜日にちようび" mang nghĩa "Chủ nhật lần tới / Chủ nhật sắp tới".
1. せんしゅう: "先週せんしゅう" (tuần trước), thời gian quá khứ không đi với lời rủ rê đi chơi ở tương lai (いきましょう).
2. せんげつ: "先月せんげつ" (tháng trước), thuộc về quá khứ.
3. こんばん: "今晩こんばん" (tối nay), không đi với の にちようび.

えきの ( ___ ) に ほんやが あります。

Dịch nghĩa: Ở gần nhà ga có một hiệu sách.
4. ちかく (Đúng): Danh từ chỉ vị trí "ちかく" mang nghĩa "ở gần" (駅の近くに = ở gần nhà ga).
1. みじかく: Thể く của tính từ みじかい (ngắn thời gian/chiều dài), không dùng làm danh từ chỉ vị trí.
2. ひろく: Thể く của tính từ ひろい (rộng rãi).
3. せまく: Thể く của tính từ せまい (hẹp).

この ( ___ ) は よっつで 150えんです。

Dịch nghĩa: Loại trái cây này 4 cái có giá 150 yên.
3. くだもの (Đúng): Danh từ "果物くだもの" nghĩa là "trái cây / hoa quả", thích hợp dùng từ đếm cái (よっつ).
1. みず: "みず" (nước), không đếm bằng よっつ (4 cái).
2. うみ: "うみ" (biển), không phải đồ vật để mua bán đếm cái.
4. かいもの: "買い物かいもの" (việc mua sắm), không dùng đếm từng cái 150 yên.

( ___ ) を つかって、よく かんがえて ください。

Dịch nghĩa: Hãy dùng đầu óc để suy nghĩ thật kỹ nhé.
1. あたま (Đúng): Cụm từ "あたま使つかう" nghĩa là "dùng đầu óc / động não".
2. からだ: "からだ" (cơ thể), dùng cho vận động thể lực, không dùng suy nghĩ.
3. め: "" (mắt), dùng để nhìn.
4. は: "" (răng), dùng để nhai.

いそがしいですから、へやの ( ___ ) の じかんが ありません。

Dịch nghĩa: Vì bận rộn nên tôi không có thời gian dọn dẹp phòng.
2. そうじ (Đúng): Cụm danh từ "部屋へや掃除そうじ" nghĩa là "việc dọn dẹp phòng".
1. せんたく: "洗濯せんたく" (giặt giũ quần áo), không ghép với へやの.
3. しごと: "仕事しごと" (công việc làm ăn kiếm tiền), không gọi là へやのしごと.
4. べんきょう: "勉強べんきょう" (học tập), không ghép với へやの để chỉ công việc phòng ốc.

あには ( ___ ) に つとめて います。

Dịch nghĩa: Anh trai tôi đang làm việc ở bưu điện.
4. ゆうびんきょく (Đúng): Danh từ cơ quan "郵便局ゆうびんきょく" (bưu điện) phù hợp đi với động từ cống hiến công tác "つとめて います".
1. たてもの: "建物たてもの" (tòa nhà chung chung), không chỉ nơi làm việc cụ thể.
2. しんぶん: "新聞しんぶん" (tờ báo), nếu làm ở tòa soạn báo phải là 新聞社 (しんぶんしゃ).
3. びょうき: "病気びょうき" (bệnh tật), không phải nơi làm việc.

ここから ( ___ ) に のって、つぎの えきで おりて ください。

Dịch nghĩa: Từ đây xin hãy lên tàu điện ngầm và xuống ở ga tiếp theo.
4. ちかてつ (Đúng): Phương tiện "地下鉄ちかてつ" (tàu điện ngầm) di chuyển giữa các nhà ga (えき).
1. ふね: "ふね" (thuyền), không đỗ ở nhà ga えき.
2. ひこうき: "飛行機ひこうき" (máy bay), đỗ ở sân bay (くうこう) chứ không đỗ ở ga えき.
3. でんき: "電気でんき" (điện/đèn điện), không phải phương tiện giao thông.