Câu 1:
ちちは ことし 80さいですが、 ( ) です。
Câu 2:
ちちは いま、しんぶんを ( ) いっています。
Câu 3:
わたしは ゆうべ ともだちに( ) を かきました。
Câu 4:
きのうから からだの ぐあいが( ) 。
Câu 5:
その ニュースを ( ) しりました。
Câu 6:
えきから ここまで バスで いちじかんで( ) 。
Câu 7:
まちださんは せが( ) です。
Câu 8:
先生、きのうの しゅくだいです。いま、 ( ) いいですか。
Câu 9:
きょうは ( ) が わるいから、かさを もっていきます。
Câu 10:
「この カメラは あなたの ですか。」「いいえ、( ) 。」
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
ちちは いま、しんぶんを ( ___ ) いっています。
Dịch nghĩa: Bố tôi bây giờ đang đi mua báo.
かいに (Đúng): Cấu trúc chỉ mục đích đi đâu làm gì: "Động từ bỏ ます (かい) + に いきます" (đi mua báo).
ぬぎに: "脱ぐ" (cởi áo quần), không đi với báo chí しんぶん.
よびに: "呼ぶ" (gọi tên), không dùng cho báo chí.
ききに: "聞く" (nghe), báo chí là để đọc/mua chứ không dùng để nghe.
わたしは ゆうべ ともだちに( ___ ) を かきました。
Dịch nghĩa: Tối qua tôi đã viết một lá thư cho bạn.
てがみ (Đúng): Cụm từ "手紙を 書く" nghĩa là "viết thư".
ふうとう: "封筒" (bì thư / phong bì), không đi với động từ viết かきました.
きっと: "切手" (con tem), không dùng cho hành động viết.
でんわ: "電話" (điện thoại), đi với động từ gọi でんわを かけます.
えきから ここまで バスで いちじかんで( ___ ) 。
Dịch nghĩa: Từ nhà ga đến đây đi bằng xe buýt mất khoảng 1 tiếng đồng hồ.
かかります (Đúng): Động từ chỉ sự tiêu tốn thời gian/tiền bạc (いちじかんで かかります = tốn mất 1 tiếng).
できます: "Có thể làm được / Hoàn thành", không chỉ sự tốn thời gian di chuyển.
とおれます: "Có thể đi qua", không đi với lượng thời gian いちじかんで.
こられます: "Có thể đến", không đi với trợ từ で chỉ mức thời gian tốn bao lâu.
ちちは ことし 80さいですが、 ( ___ ) です。
Dịch nghĩa: Bố tôi năm nay đã 80 tuổi rồi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
げんき (Đúng): Tính từ đuôi na "元気" nghĩa là "khỏe mạnh", miêu tả sức khỏe của người lớn tuổi.
けっこう: "Đủ rồi / Khá là...", không dùng tả sức khỏe con người.
ざんねん: "残念" (đáng tiếc), mâu thuẫn vế khen tuổi tác cao.
かんたん: "簡単" (đơn giản), không dùng miêu tả con người.
まちださんは せが( ___ ) です。
Dịch nghĩa: Anh Machida chiều cao thì cao.
たかい (Đúng): Cụm từ miêu tả vóc dáng "背が 高い" nghĩa là "dáng cao / chiều cao cao".
とおい: "遠い" (xa khoảng cách), không dùng chỉ chiều cao người.
ながい: "長い" (dài), đi với tóc/tay chân, không đi với せ (背が長い là sai).
おもい: "重い" (nặng cân nặng), không dùng tả chiều cao.
先生、きのうの しゅくだいです。いま、 ( ___ ) いいですか。
Dịch nghĩa: Thưa thầy, đây là bài tập về nhà ngày hôm qua. Bây giờ em nộp có được không ạ?
だしても (Đúng): Cấu trúc xin phép làm việc gì: "V-て (だして) + も いいですか". Động từ "出します" trong ngữ cảnh này nghĩa là "nộp bài tập".
あげても: "Cho / Tặng", không dùng cho việc học sinh nộp bài cho giáo viên.
くれても: "Người khác cho mình", nhầm hướng hành động nộp bài.
とっても: "取る" (lấy / chụp ảnh), không dùng cho bài tập về nhà.
「この カメラは あなたの ですか。」「いいえ、( ___ ) 。」
Dịch nghĩa:
A: Chiếc máy ảnh này là của bạn phải không?
B: Không, không phải ạ.
A: Chiếc máy ảnh này là của bạn phải không?
B: Không, không phải ạ.
ちがいます (Đúng): Động từ "違います" dùng trong câu hội thoại phủ định ý kiến nghi vấn ("Không, nhầm rồi / không phải vậy").
あります: "Có đồ vật", mâu thuẫn câu hỏi sở hữu あなたのですか.
ありません: "Không có đồ vật", nếu đáp phải là あなたのじゃありません (không phải của tôi) chứ không đứng ありません độc lập.
ちがいません: "Không sai", mang nghĩa khẳng định đúng, mâu thuẫn từ いいえ ở đầu câu.
きょうは ( ___ ) が わるいから、かさを もっていきます。
Dịch nghĩa: Hôm nay vì thời tiết xấu nên tôi mang theo ô đi.
てんき (Đúng): Cụm từ "天気が わるい" nghĩa là "thời tiết xấu", là lý do chính xác để mang ô đi.
そら: "空" (bầu trời), người ta nói 天気がわるい chứ không dùng そらがわるい.
くもり: "曇り" (trời nhiều mây), tự nó đã là trạng thái không ghép くもりがわるい.
かぜ: "風" (gió), nếu gió to là 風がつよい chứ không ghép かぜがわるい.
( ___ )、その ニュースを しりました。
Dịch nghĩa: Đọc báo xong tôi mới biết được tin tức đó.
しんぶんを よんで (Đúng): Cụm hành động tiếp nhận thông tin tin tức (新聞を 読んで = đọc báo rồi biết tin ニュースを しりました).
ちずを みて: "Xem bản đồ", không giúp biết thông tin tin tức thời sự.
きっぷを かって: "Mua vé", không liên quan đến việc biết bản tin ニュース.
じしょを ひいて: "Tra từ điển", dùng tra từ vựng chứ không cập nhật tin tức báo chí.
きのうから からだの ぐあいが( ___ ) 。
Dịch nghĩa: Từ hôm qua tình trạng sức khỏe trong người tôi không được tốt.
わるいです (Đúng): Cụm từ miêu tả tình trạng sức khỏe không ổn "体の ぐあいが 悪い" (sức khỏe kém/không tốt).
いやです: "Ghét / Không thích", không dùng miêu tả tình trạng sức khỏe ぐあい.
いたいです: "痛い" (đau), dùng đi trực tiếp với bộ phận bị đau (như 頭が痛い) chứ không ghép ぐあいが痛い.
きらいです: "嫌い" (ghét), không chỉ tình trạng thể chất trong người.