Câu 1:
あなたがたまたま確認してくれたからよかったものの、もう少しで原稿の締め切りに間に合わなくなる( )。
Câu 2:
株の取引も、大金持ちの彼女にとっては単なる遊びと( )。
Câu 3:
事故の被害者の見舞いに行ったが、相手はほとんど口もきかず、まるで早く帰れと( )。
Câu 4:
この映画は評判が高く、見るものを感動させずには( )だろう。
Câu 5:
実験に1回失敗からとって、諦めてしまう( )。
Câu 6:
相手の話も聞かずに自分の主張だけ通そうとするなんて、それはわがまま( )。
Câu 7:
山田さんの話し方は発音がきれいで聞きやすく、さすがに元アナウンサーだった( )。
Câu 8:
母校のチームが去年の優勝校を破ったからといって、それほど驚くには( )。
Câu 9:
新しく住宅開発を進めるなら、この地域( )ほかにはない。
Câu 10:
道路拡張の工事のために、この周辺の人々は引越しを( )。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
株の取引も、大金持ちの彼女にとっては単なる遊びと( ___ )。
Dịch nghĩa: Việc giao dịch cổ phiếu đối với một đại gia như cô ấy cũng chỉ tầm là một trò chơi đơn thuần mà thôi.
3. いったところだ (Đúng): Cấu trúc "N / V-る + といったところだ" mang nghĩa "cùng lắm cũng chỉ tầm / chỉ khoảng ở mức N mà thôi".
1. えばこそだ: Cấu trúc "えばこそ" mang nghĩa "chính vì lý do... nên mới...".
2. いってこそだ: Cấu trúc "V-てこそ" mang nghĩa "chỉ khi làm V thì mới...".
4. いわんところだ: Sai mẫu ngữ pháp (dạng chuẩn của ý định nói ra là 言わんばかりだ hoặc 言わんとする).
母校のチームが去年の優勝校を破ったからといって、それほど驚くには( ___ )。
Dịch nghĩa: Dù nói là đội trường cũ đã đánh bại trường vô địch năm ngoái, nhưng cũng không đến mức/chẳng đáng phải kinh ngạc tới thế.
1. あたらな (Đúng): Cấu trúc "V-る / N + にあたらない" mang nghĩa "không đến mức / chẳng đáng để làm V".
2. もとづかない: Mang nghĩa "không dựa trên N".
3. そういない: Cấu trúc "に相違ない" mang nghĩa "chắc chắn là...", không đi dạng phủ định với に.
4. たえない: Cấu trúc "にたえない" mang nghĩa "không chịu nổi (cảm xúc quá đỗi) / không đáng (để nghe, xem)".
この映画は評判が高く、見るものを感動させずには( ___ )だろう。
Dịch nghĩa: Bộ phim này được đánh giá rất cao, có lẽ chắc chắn sẽ làm người xem không thể không cảm động.
4. おかない (Đúng): Cấu trúc "V-せずにはおかない" (hoặc ないではおかない) mang nghĩa "nhất định/chắc chắn sẽ làm cho... (tác động mạnh đến đối tượng)".
1. ならない: Cấu trúc "V-ずにはいられない" mới diễn tả bản thân không thể kiềm chế cảm xúc, không ghép với ならない.
2. いけない: Mang nghĩa "phải làm V (nghĩa vụ)", không ghép thành cấu trúc cảm xúc với せずには.
3. しない: Cấu trúc "V-はしない" dùng để nhấn mạnh sự phủ định, không ghép đuôi với ずには.
あなたがたまたま確認してくれたからよかったものの、もう少しで原稿の締め切りに間に合わなくなる( ___ )。
Dịch nghĩa: May mà có bạn tình cờ kiểm tra giúp cho, chứ chút nữa thôi là suýt soát không kịp hạn nộp bản thảo rồi.
2. ところだった (Đúng): Cấu trúc "V-る + ところだった" (thường đi với もう少しで / 危うく) mang nghĩa "suýt chút nữa thì...".
1. ところだろう: Diễn tả suy đoán phỏng đoán thời điểm, không dùng cho sự việc đã suýt xảy ra ở quá khứ.
3. ところではない: Mang nghĩa "không phải là lúc để làm việc V".
4. ところではなかった: Thể quá khứ của ところではない, nghĩa là "lúc đó không phải là lúc để làm V".
道路拡張の工事のために、この周辺の人々は引越しを( ___ )。
Dịch nghĩa: Vì công trình mở rộng đường xá nên người dân quanh khu vực này bị buộc phải chuyển nhà.
1. 余儀なくされた (Đúng): Cấu trúc "N / V-させる + 余儀なくされる" thể bị động mang nghĩa "chủ thể bị buộc phải / rơi vào thế không thể không làm N".
2. 余儀なくさせた: Thể chủ động "bắt/buộc ai đó phải...", chủ ngữ câu là người dân nên phải dùng bị động された.
3. 余儀なくしてもらった: Mang nghĩa "được người khác ép buộc giùm", không đúng ngữ pháp giao tiếp.
4. 余儀なくなった: Sai cấu trúc ngữ pháp (dạng đúng là 余儀なくされる / 余儀なくさせる).
新しく住宅開発を進めるなら、この地域( ___ )ほかにはない。
Dịch nghĩa: Nếu xúc tiến phát triển khu nhà ở mới thì ngoài khu vực này ra không còn nơi nào khác thích hợp hơn.
4. をおいて (Đúng): Cấu trúc "N + をおいて...ない" mang nghĩa "ngoại trừ N ra thì không có ai/nơi nào khác tốt hơn".
1. はおろか: Mang nghĩa "N1 thì đã đành, ngay cả N2 cũng...", không ghép đi với ほかにはない.
2. ときから: Mang nghĩa "kể từ lúc...", không hợp nghĩa lựa chọn duy nhất.
3. にそくして: Cấu trúc "に即して" mang nghĩa "dựa theo / tuân thủ theo (thực tế, quy định)".
山田さんの話し方は発音がきれいで聞きやすく、さすがに元アナウンサーだった( ___ )。
Dịch nghĩa: Cách nói chuyện của anh Yamada phát âm rất chuẩn và dễ nghe, quả không hổ danh là cựu phát thanh viên.
3. だけのことはある (Đúng): Cấu trúc "Thể thông thường / N + だけのことはある" (thường đi với さすが) mang nghĩa "quả không hổ danh là / quả đúng là tương xứng với...".
1. うえのことである: Không tồn tại mẫu ngữ pháp khen ngợi khen thành tích tương xứng này.
2. ばかりのことはある: Không dùng ばかり thay cho だけ trong ngữ pháp ca ngợi này.
4. はずのことである: Mang nghĩa "chắc chắn là...", không tạo thành lời khen quả không hổ danh như だけのことはある.
実験に一回失敗したからといって、諦めてしまう( ___ )。
Dịch nghĩa: Dù cho có thất bại thí nghiệm một lần đi chăng nữa thì cũng không việc gì/không cần phải bỏ cuộc.
2. することはない (Đúng): Cấu trúc "V-る + することはない" mang nghĩa "không cần thiết phải làm V / không việc gì phải làm V".
1. ことだ: Dùng khuyên bảo "nên làm V", không tạo nghĩa không cần làm.
3. かぎりだ: Diễn tả cảm xúc tột cùng ("cực kỳ / rất...").
4. かぎりではない: Mang nghĩa "không giới hạn ở / không hẳn là...".
事故の被害者の見舞いに行ったが、相手はほとんど口もきかず、まるで早く帰れと( ___ )。
Dịch nghĩa: Tôi đã đến thăm người bị hại trong vụ tai nạn, nhưng đối phương hầu như không mở lời, giống như thể muốn nói "hãy về sớm đi".
2. いわんばかりだった (Đúng): Cấu trúc "V-ん+ばかり" (hoặc 言わんばかり) mang nghĩa "như thể muốn nói... / tựa như là...".
1. 言いかねた: Mang nghĩa "khó nói / ngần ngại không nói ra".
3. 言いそうもなかった: Mang nghĩa "có vẻ không hề muốn nói".
4. 言わなかったそうです: Mang nghĩa "nghe nói là đã không nói", không đi với từ ví nhị まるで (như thể).
相手の話もきかずに自分の主張だけ通そうとするなんて、それはわがまま( ___ )。
Dịch nghĩa: Không thèm lắng nghe câu chuyện của đối phương mà chỉ tìm cách áp đặt ý kiến cá nhân thì đích thị là ích kỷ rồi.
4. というものだ (Đúng): Cấu trúc "N / Thể thông thường + というものだ" dùng đưa ra nhận định khẳng định phán đoán mang tính bản chất ("đích thị là / đúng là...").
1. ということではない: Mang nghĩa "không có nghĩa là...", mâu thuẫn nhận định phê phán hành vi ích kỷ.
2. というからだ: Cấu trúc sai ngữ pháp khi kết thúc phán đoán thái độ.
3. というわけではない: Mang nghĩa "không hẳn là...", làm giảm tính khẳng định phê phán của câu.