Số câu đúng : 0/5
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

ぼくは いせい とのいが苦手にがてだ。

Dịch: Tôi rất kém trong việc giao tiếp/giao lưu với người khác giới.
3. 異性 (Đúng): Hán tự là 異性, đọc là いせい, nghĩa là dị tính, người khác giới.
1. 異姓: Đọc là いせい, nghĩa là họ hàng khác họ (dị tính khác họ).
2. 違姓: Cách viết sai chính tả Hán tự, không có nghĩa.
4. 違性: Cách viết sai chính tả Hán tự, không có nghĩa.

地方ちほうくと、いし 不足ふそく病院びょういんすくなくない。

Dịch: Khi đi về các địa phương, những bệnh viện thiếu bác sĩ không phải là ít.
2. 医師 (Đúng): Hán tự là 医師, đọc là いし, nghĩa là y sĩ, bác sĩ (chỉ danh xưng nghề nghiệp).
1. 医者: Đọc là いしゃ, nghĩa là bác sĩ (từ xưng hô thông thường).
3. 意思: Đọc là いし, nghĩa là ý tư, suy nghĩ, ý định.
4. 意志: Đọc là いし, nghĩa là ý chí, quyết tâm.

それはあなたの しゅかん 的判断てきはんだんぎないのではないか。

Dịch: Chẳng phải đó chỉ là phán đoán mang tính chủ quan của anh thôi sao?
4. 主観 (Đúng): Hán tự là 主観, đọc là しゅかん, nghĩa là chủ quan.
1. 習慣: Đọc là しゅうかん, nghĩa là tập quán, thói quen.
2. 習貫: Cách viết sai chính tả Hán tự, không có nghĩa.
3. 主幹: Đọc là しゅかん, nghĩa là người quản lý chính, tổng biên tập.

あの子はなかなか かしこい ね。

Dịch: Đứa bé đó khá là thông minh khôn ngoan nhỉ.
4. 賢い (Đúng): Hán tự là 賢い, đọc là かしこい, nghĩa là thông minh, lanh lợi, khôn ngoan.
1. 勇い: Chữ 勇 dùng trong 勇ましい (いさましい - dũng cảm).
2. 逞い: Đọc là たくましい, nghĩa là lực lưỡng, cường hãn.
3. 聡い: Đọc là さとい, nghĩa là nhanh trí, tinh khôn.

あいつはもう すくい ようがないから、ほうっておいて。

Dịch: Hắn ta đã hết thuốc chữa (không còn cách nào cứu vớt) rồi, cứ kệ hắn đi.
1. 救い (Đúng): Hán tự là 救い, đọc là すくい (trong 救う), nghĩa là cứu giúp, cứu vớt, giải cứu.
2. 助い: Chữ 助 dùng trong 助ける (たすける - giúp đỡ).
3. 掬い: Đọc là すくい (trong 掬う), nghĩa là múc, múc nước, hốt lên bằng tay.
4. 汲い: Đọc là くみ (trong 汲む), nghĩa là múc nước, đong nước.