Số câu đúng : 0/5
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

中学生ちゅうがくせいのころ、おやおおげんかしたいきおいでいえび( ___ )ことがある。

Dịch nghĩa: Hồi còn là học sinh cấp 2, trong lúc tức giận cãi nhau to với bố mẹ, tôi từng bỏ chạy xộc ra khỏi nhà.
2. だした (Đúng): Động từ ghép "飛び出す" (とびだす) nghĩa là "bỏ chạy xộc ra khỏi / lao ra ngoài".
1. はなした: "飛び放す" không tạo thành động từ ghép tự nhiên có nghĩa bỏ nhà đi.
3. まわした: "飛び回る" nghĩa là "bay vòng quanh / chạy đôn chạy đáo", không mang nghĩa lao ra khỏi nhà.
4. さった: "去る" là động từ độc lập ("rời đi"), không ghép trực tiếp sau 飛び dạng này.

今日きょうのラーメンは、ちょっとしお___あじがする。

Dịch nghĩa: Món ramen hôm nay có vị hơi mặn muối một chút.
1. 辛い (Đúng): Cụm từ "塩辛い" (しおからい) nghĩa là "mặn (vị muối mặn)".
2. 渋い: Mang nghĩa "chát (vị chát)" hoặc "điềm tĩnh/trầm", không đi với 塩.
3. 苦い: Mang nghĩa "đắng (vị đắng)", không phải vị mặn của muối.
4. 粗い: Mang nghĩa "thô/ráp (bề mặt thô)", không dùng tả vị giác.

 ご予約よやくをおり( ___ )の場合ばあい事前じぜんにご連絡れんらくください。

Dịch nghĩa: Trong trường hợp hủy bỏ lịch hẹn đã đặt, xin vui lòng liên hệ trước với chúng tôi.
3. けし (Đúng): Động từ ghép "取り消し" (とりけし) nghĩa là "sự hủy bỏ / xóa bỏ (lịch hẹn/đơn hàng)".
1. かえ: "取り替え" nghĩa là "sự đổi lại / thay thế", không mang nghĩa hủy hẹn.
2. あげ: "取り上げ" nghĩa là "thu hồi / đề cập", không dùng cho việc hủy lịch hẹn đặt trước.
4. かけ: "取りかけ" nghĩa là "dở dang / chuẩn bị lấy", không mang nghĩa hủy đặt chỗ.

田中たなかさん、午後ごご会議かいぎ資料しりょう、10( ___ )コピーしておいてください。

Dịch nghĩa: Anh Tanaka, tài liệu cho cuộc họp chiều nay anh hãy photo sẵn 10 bản nhé.
1. 部 (Đúng): Lượng từ đếm "部" (ぶ) dùng để đếm số bản/bộ tài liệu, sách báo (10部 = 10 bản tài liệu).
2. 本: Lượng từ đếm vật dài hình trụ (chai, cây, bút), không dùng đếm bản tài liệu.
3. 冊: Lượng từ đếm cuốn/quyển (sách, vở), không dùng đếm tập bản sao tài liệu (コピー).
4. 通: Lượng từ đếm thư từ, thư điện tử, hợp đồng chính thức, không dùng cho bản photo tài liệu họp.

 この文章ぶんしょうにはなんとなく( ___かんおぼえる。

Dịch nghĩa: Đối với đoạn văn này, không hiểu sao tôi lại cảm thấy có chút gượng gạo/bất hợp lý.
3. 違和 (Đúng): Danh từ "違和感" (いわかん) nghĩa là "cảm giác gượng gạo / không tự nhiên / khác lạ".
1. 不和: Nghĩa là "sự bất hòa (quan hệ con người)", không ghép thành 不和感 để tả đoạn văn.
2. 無和: Tiền tố 無 không ghép với 和 thành từ vựng có nghĩa.
4. 非和: Tiền tố 非 không ghép với 和 để chỉ cảm giác gượng gạo.