Câu 1:
私がホームに着いた時には、新幹線は( )出発していた。
Câu 2:
兄弟の多い人が( )。
Câu 3:
自分の体験から学んだ人生の( )を子どもに教える。
Câu 4:
このことを( )覚えておきなさい。
Câu 5:
人身事故のため、列車の( )が大幅に乱れた。
Câu 6:
今度の費用は全員が( )することになった。
Câu 7:
一年間の留学生活で貴重な経験を( )ことができた。
Câu 8:
早く運転( )を取ってドライブに行きたい。
Câu 9:
テレビの番組が変わったが、( )味は何もない。
Câu 10:
活気に( )万博会場の様子を世界に伝える。
Câu 11:
ランチメニューは日によって( )。
Số câu đúng : 0/11
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
このことを( ___ )覚えておきなさい。
Dịch nghĩa: Hãy ghi nhớ kỹ chuyện này nhé.
2. しっかり (Đúng): Phó từ chỉ trạng thái kỹ lưỡng, cẩn thận, khắc sâu (しっかり覚えておく = ghi nhớ kỹ).
1. ぐっすり: Diễn tả ngủ say (ぐっすり眠る), không đi với việc ghi nhớ.
3. すっきり: Diễn tả cảm giác sảng khoái, nhẹ nhõm, không đi với việc ghi nhớ.
4. やっぱり: Mang nghĩa "quả nhiên là / quả thật là", không mang nghĩa ghi nhớ kỹ.
私がホームに着いた時には、新幹線は( ___ )出発していた。
Dịch nghĩa: Khi tôi đến sân ga thì tàu Shinkansen đã xuất phát rồi.
1. すでに (Đúng): Mang nghĩa "đã / rồi" (đã xảy ra trước một mốc thời gian), đi với thể quá khứ tiếp diễn (出発していた).
2. たまに: Mang nghĩa "thỉnh thoảng", không hợp ngữ cảnh việc tàu xuất phát tại mốc thời gian cụ thể.
3. さきに: Mang nghĩa "trước (làm gì trước)", không diễn tả trạng thái sự việc đã hoàn thành trước đó như すでに.
4. きゅうに: Mang nghĩa "đột nhiên", không hợp logic thời gian khi nói về việc tàu đã xuất phát xong.
兄弟の多い人が( ___ )。
Dịch nghĩa: Thật ghen tị với những người có đông anh chị em.
3. うらやましい (Đúng): Tính từ mang nghĩa "ghen tị / ao ước", thể hiện cảm xúc thèm muốn được như người khác.
1. あわただしい: Mang nghĩa "bận rộn / hối hả", không mô tả cảm xúc hướng đến gia đình người khác.
2. おとなしい: Mang nghĩa "hiền lành / trầm tính", không hợp về ngữ nghĩa.
4. だらしない: Mang nghĩa "lề mề / bừa bãi", không dùng mô tả mong muốn gia đình đông đúc.
テレビの番組が変わったが、( ___ )味は何もない。
Dịch nghĩa: Chương trình tivi đã thay đổi nhưng chẳng có hương vị gì mới mẻ cả.
1. 新鮮 (Đúng): Cụm từ "新鮮味" (しんせんみ) nghĩa là "hương vị tươi mới / điểm mới mẻ".
2. 安心: Nghĩa là "an tâm", không ghép với 味 thành cụm từ chỉ sự mới mẻ của chương trình.
3. 感心: Nghĩa là "khâm phục / mến mộ", không đi với 味.
4. 関心: Nghĩa là "quan tâm / chú ý", không ghép thành cụm 関心味.
人身事故のため、列車の( ___ )が大幅に乱れた。
Dịch nghĩa: Do tai nạn liên quan đến người, lịch trình chạy tàu đã bị xáo trộn nghiêm trọng.
3. ダイヤ (Đúng): Từ katakana "ダイヤ" (viết tắt của Diagram - biểu đồ chạy tàu) nghĩa là "lịch trình / thời gian biểu chạy tàu".
1. タオル: Nghĩa là "khăn tắm / khăn lau" (towel), không liên quan đến ngành xe điện.
2. タイヤ: Nghĩa là "lốp xe" (tire), xe lửa chạy trên đường ray không dùng từ này chỉ xáo trộn lịch trình.
4. ダンス: Nghĩa là "điệu nhảy / nhảy múa" (dance), không phù hợp ngữ cảnh.
一年間の留学生活で貴重な経験を( ___ )ことができた。
Dịch nghĩa: Trong 1 năm cuộc sống du học, tôi đã có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu.
2. つむ (Đúng): Cụm từ cố định "経験を積む" (けいけんをつむ) nghĩa là "tích lũy kinh nghiệm".
1. すむ: Nghĩa là "kết thúc / sinh sống", không kết hợp thành cụm từ đi với 経験.
3. のむ: Nghĩa là "uống", không đi với 経験.
4. やむ: Nghĩa là "tạnh (mưa) / ngừng", không ghép với 経験.
ランチメニューは日によって( ___ )。
Dịch nghĩa: Thực đơn bữa trưa thì khác nhau tùy theo từng ngày.
4. ことなる (Đúng): Động từ "異なる" nghĩa là "khác nhau", kết hợp với "日によって" (tùy thuộc vào ngày) để tả sự khác biệt.
1. つたわる: Nghĩa là "được truyền đạt / truyền đến", không hợp nghĩa thực đơn.
2. くらべる: Nghĩa là "so sánh", là ngoại động từ, không tự nhiên ở vị trí kết thúc câu này.
3. かくれる: Nghĩa là "trốn / ẩn nấp", không đi với thực đơn.
今度の費用は全員が( ___ )することになった。
Dịch nghĩa: Chi phí lần này đã được quyết định là tất cả mọi người sẽ cùng gánh vác/chia sẻ.
1. 負担 (Đúng): Cụm "費用を負担する" nghĩa là "gánh vác / chi trả chi phí".
2. 責任: Nghĩa là "trách nhiệm", không dùng cấu trúc "費用を責任する".
3. 義務: Nghĩa là "nghĩa vụ", không làm động từ chỉ hành vi chi trả tiền bạc.
4. 担当: Nghĩa là "phụ trách công việc", không dùng cho việc gánh vác khoản tiền chi phí.
活気に( ___ )万博会場の様子を世界に伝える。
Dịch nghĩa: Truyền tải đến thế giới khung cảnh khung gian hội chợ tràn ngập sự sôi động.
2. 溢れる (Đúng): Cụm từ cố định "活気に溢れる" (かっ気にあふれる) nghĩa là "tràn ngập / dâng trào sự sôi động".
1. 流れる: Nghĩa là "chảy / trôi", không đi với 活気.
3. 超える: Nghĩa là "vượt quá", không ghép thành cụm chuẩn nghĩa với 活気に.
4. 込める: Nghĩa là "dồn / gửi gắm" (như 心を込める), đi với trợ từ を chứ không đi với に あふれる.
自分の体験から学んだ人生の( ___ )を子どもに教える。
Dịch nghĩa: Dạy cho con cái trí tuệ cuộc sống mà bản thân học được từ chính trải nghiệm của mình.
1. 知恵 (Đúng): "人生の知恵" (trí tuệ / sự khôn ngoan xử thế trong cuộc sống rút ra từ trải nghiệm).
2. 能力: Nghĩa là "năng lực / khả năng", không đi kèm cụm kinh nghiệm cuộc sống để dạy con bằng 知恵.
3. 知識: Nghĩa là "kiến thức / tri thức sách vở", tri thức rút ra từ sự đời trải nghiệm thực tế là 知恵.
4. 価値: Nghĩa là "giá trị", không hợp cấu trúc "dạy cho con cái gia trị" bằng dạy sự khôn ngoan trí tuệ.
早く運転( ___ )を取ってドライブに行きたい。
Dịch nghĩa: Tôi muốn nhanh chóng lấy được bằng lái xe để đi lái xe dạo chơi.
2. 免許 (Đúng): Cụm từ "運転免許" (うんてんめんきょ) nghĩa là "bằng lái xe".
1. 特許: Nghĩa là "bằng sáng chế / bằng phát minh", không phải giấy phép lái xe.
3. 許可: Nghĩa là "sự cho phép / sự phê duyệt", không ghép thành cụm từ bằng lái xe.
4. 認可: Nghĩa là "sự công nhận / cấp phép (của cơ quan nhà nước với dự án/tổ chức)", không dùng cho bằng lái cá nhân.