Câu 1:
今ごろ 桜がまんかいなので、上野公園へ( )ら 写真をたくさん撮ってください。
Câu 2:
学校に遅れますよ、はやく( )なさい。
Câu 3:
この教室で ダンスの練習( )できます。
Câu 4:
先生は10時に研究室に来ると言っていた( )もうすぐ来るはずだ。
Câu 5:
中国では 室内でタバコを( )はいけません。
Câu 6:
このボタンを( )おゆが出ます。
Câu 7:
旅行に( )なら、カメラを持っていったほうがいいですよ。
Câu 8:
コンサートは まだ( )そうにない。
Câu 9:
健康の( )、毎日30分以上 歩いたほうがいいですよ。
Câu 10:
英語は いくら練習( )、上手に話せません。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
1 旅行に( ___ )なら、カメラを持っていったほうがいいですよ。
Dịch nghĩa: Nếu bạn định đi du lịch thì nên mang theo máy ảnh đi nhé.
3. 行く (Đúng): Cấu trúc đưa ra lời khuyên cho dự định đối phương: "V-る (行く) + なら" (nếu chuẩn bị/có ý định đi).
1. 行こう: Thể ý chí không ghép trực tiếp trước なら dạng tư vấn lời khuyên này.
2. 行って: Thể て không đứng trực tiếp trước liên từ giả định なら.
4. 行った: V-た + なら nghĩa là "nếu đã đi xong rồi", mâu thuẫn lời khuyên mang máy ảnh theo trước khi đi.
2 今ごろ 桜がまんかいなので、上野公園へ( ___ )ら 写真をたくさん撮ってください。
Dịch nghĩa: Tầm này hoa anh đào đang nở rộ, nên nếu đến công viên Ueno thì hãy chụp thật nhiều ảnh nhé.
4. 行った (Đúng): Cấu trúc giả định điều kiện sau khi thực hiện hành động: "V-た (行った) + ら" (sau khi đến nơi thì hãy chụp ảnh).
1. 行こう: Thể ý chí không đứng trước đuôi giả định ら.
2. 行って: Thể て không đi với trợ từ ら.
3. 行く: Thể nguyên bản 行くら là sai ngữ pháp (bắt buộc phải chia thể quá khứ 行ったら).
3 このボタンを( ___ )おゆが出ます。
Dịch nghĩa: Nếu ấn chiếc nút này thì nước nóng sẽ chảy ra.
2. 押せば (Đúng): Cấu trúc điều kiện kết quả tất yếu của máy móc/thao tác: "V-ば (押せば)" (hễ ấn nút thì nước ra). *(Lưu ý: Mẫu 押すと cũng dùng chuẩn, nhưng ở đây trong đáp án chọn 押せば là thể điều kiện chuẩn).*
1. 押す: Thể nguyên bản thiếu liên từ điều kiện と đằng sau (phải là 押すと).
3. 押して: Thể て chỉ thứ tự hành động, không lột tả mối quan hệ điều kiện tự nhiên.
4. 押した: Thể quá khứ không tạo thành câu điều kiện nếu không có ら đằng sau (押したら).
4 コンサートは まだ( ___ )そうにない。
Dịch nghĩa: Buổi hòa nhạc có vẻ vẫn chưa thể bắt đầu ngay được.
1. 始まり (Đúng): Cấu trúc phỏng đoán phủ định qua khả năng/diện mạo: "V-bỏ ます (始まり) + そうにない" (khó mà / có vẻ không...).
2. 始まる: Thể nguyên bản không ghép với そうにない (nếu ghép nghe nói phải là 始まるそうだ).
3. 始まって: Thể て không đứng trước đuôi phỏng đoán そうにない.
4. 始まった: Thể quá khứ không đi với phỏng đoán chưa xảy ra そうにない.
5 先生は10時に研究室に来ると言っていた( ___ )もうすぐ来るはずだ。
Dịch nghĩa: Thầy giáo đã nói là 10 giờ sẽ đến phòng nghiên cứu, vì vậy chắc là thầy sắp tới rồi.
2. から (Đúng): Liên từ chỉ nguyên nhân căn cứ lý do phán đoán: "Mệnh đề thông thường + から" (vì đã nói thế nên chắc chắn...).
1. だ: Đuôi khẳng định, không đứng nối trực tiếp làm liên từ giải thích nguyên nhân giữa hai vế câu.
3. ため: Thường đi cấu trúc ために để giải thích nguyên nhân/mục đích, đứng độc lậpため ở đây không tự nhiên bằng から.
4. ために: Dùng cho lý do kết quả mang tính khách quan tuyệt đối hoặc mục đích, から phù hợp hơn khi đi với phán đoán cá nhân はずだ.
6 学校に遅れますよ、はやく( ___ )なさい。
Dịch nghĩa: Muộn học bây giờ đấy, mau thức dậy nhanh lên!
3. 起き (Đúng): Cấu trúc ra lệnh nhẹ nhàng (cha mẹ bảo con cái): "V-bỏ ます (起き) + なさい".
1. 起きる: Thể nguyên bản không đi với mẫu なさい.
2. 起きて: Thể て không đứng trực tiếp trước đuôi mệnh lệnh なさい.
4. 起きます: Giữ nguyên ます là bị thừa lặp khi ghép với なさい (phải bỏ ます).
7 健康の( ___ )、毎日30分以上 歩いたほうがいいですよ。
Dịch nghĩa: Vì sức khỏe, mỗi ngày bạn nên đi bộ trên 30 phút nhé.
1. ために (Đúng): Cấu trúc chỉ mục đích / vì lợi ích: "Danh từ + の + ために" (vì sức khỏe).
2. こと: 健康のこと nghĩa là "việc sức khỏe", không chỉ mục đích để khuyên đi bộ.
3. りゆう: "Lý do", không ghép 健康のりゆう để chỉ mục đích khuyên nhủ.
4. ゆえ: Từ cổ giải thích nguyên do, trong giao tiếp thông thường dùng ために.
8 中国では 室内でタバコを( ___ )はいけません。
Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc không được phép hút thuốc ở trong nhà.
3. 吸って (Đúng): Cấu trúc cấm đoán cấm làm gì: "V-て (吸って) + は いけません" (không được hút thuốc).
1. 吸う: Thể nguyên bản không đi với mẫu cấm đoán はいけません.
2. 吸い: Thể ます bỏ ます, không đúng ngữ pháp cấm đoán.
4. 吸った: Thể quá khứ không đi với mẫu はいけません.
9 英語は いくら練習( ___ )、上手に話せません。
Dịch nghĩa: Tiếng Anh thì cho dù có luyện tập bao nhiêu đi nữa cũng không thể nói giỏi được.
1. しても (Đúng): Cấu trúc nhượng bộ đi với いくら: "いくら + V-ても (しても)" (cho dù có làm... bao nhiêu đi chăng nữa).
2. しては: Cấu trúc "V-ては" (nếu làm V thì sẽ không tốt), không đi với いくら ở đầu câu.
3. して: Thiếu trợ từ も để tạo thành giả định nhượng bộ cho dù đi với いくら.
4. していたら: "Nếu đang luyện tập", không khớp cấu trúc nhượng bộ いくら.
10 この教室で ダンスの練習( ___ )できます。
Dịch nghĩa: Ở phòng học này có thể luyện tập nhảy/khiêu vũ được.
2. が (Đúng): Cấu trúc chỉ khả năng với danh từ hành động: "Danh từ (練習) + が + できます".
1. を: Trợ từ tân ngữ, động từ chỉ khả năng できます không đi với を.
3. は: Đưa lên làm chủ đề, nhưng cấu trúc khẳng định khả năng cơ bản đi với が.
4. に: Trợ từ chỉ điểm đến/thời gian, không dùng làm đối tượng khả năng cho できます.