Câu 1:
かれは かぜを ひいたので くすりを( )。
Câu 2:
いすの うえに りんごが( )あります。
Câu 3:
テレビを( )あとで デパートへ いきます。
Câu 4:
おとtoi てがみを 出しました。あしたか( )にはつくでしょう。
Câu 5:
つかれましたから うちへ かえってから( )ねました。
Câu 6:
わたしの すきな スポーツは( )です。
Câu 7:
この ほんは( )ので とても おもいです。
Câu 8:
( )びじゅつかんへ いきませんか。
Câu 9:
入江さんは 北京に( )きました。
Câu 10:
たなかさんは( )くつを はいて います。
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
(1) おととい てがみを 出しました。 あしたか ( ___ ) にはつくでしょう。
Dịch nghĩa: Tôi đã gửi thư vào hôm kia. Chắc là ngày mai hoặc ngày kia thư sẽ tới nơi.
2. あさって (Đúng): Danh từ chỉ thời gian "明後日" nghĩa là "ngày kia", kết hợp với あしたか (ngày mai hoặc...) tạo thành chuỗi dự đoán thời gian chuyển thư hợp lý.
1. おととい: "Hôm kia" (thời gian quá khứ), mâu thuẫn từ đoán thời gian tới nơi ở tương lai (つくでしょう).
3. らいげつ: "来月" (tháng sau), quá xa so với mốc ngày mai (あした).
4. らいねん: "来年" (năm sau), không đi liền mốc sóng đôi với あした.
(2) テレビを ( ___ ) あとで デパートへ いきます。
Dịch nghĩa: Sau khi xem tivi xong tôi sẽ đi đến bách hóa.
3. みた (Đúng): Cấu trúc hành động sau khi hoàn thành công việc khác: "V-た (見た) + あとで" (sau khi đã xem xong).
1. みる: Thể nguyên bản không đi với あとで (đúng cấu trúc trước あとで phải chia thể quá khứ V-た).
2. みて: Thể て không đứng trực tiếp trước liên từ あとで.
4. みます: Thể lịch sự không đứng trực tiếp bổ nghĩa trước あとで.
(3) かれは かぜを ひいたので くすりを ( ___ ) 。
Dịch nghĩa: Vì anh ấy bị cảm lạnh nên đã uống thuốc.
2. のみました (Đúng): Cụm động từ uống thuốc trong tiếng Nhật bắt buộc dùng động từ uống: "薬を 飲みます" (飲みました = đã uống).
1. たべました: "Ăn", không dùng động từ たべる cho thuốc chữa bệnh くすり.
3. しました: "Làm", không ghép くすりを しました.
4. とりました: "Lấy", không có nghĩa uống thuốc trị bệnh.
(4) この ほんは ( ___ ) ので とても おもいです。
Dịch nghĩa: Quyển sách này vì dày nên rất nặng.
3. あつい (Đúng): Tính từ đuôi i miêu tả độ dày của vật mỏng/sách vở: "厚い" (dày) ➔ Lý do giải thích vì sao sách nặng (おもい).
1. うすい: "薄い" (mỏng), mỏng thì phải nhẹ chứ không thể nặng おもい.
2. せまい: "狭い" (hẹp diện tích không gian), không miêu tả cuốn sách.
4. さむい: "寒い" (lạnh thời tiết), không miêu tả cuốn sách.
(5) 入江さんは 北京に ( ___ ) きました。
Dịch nghĩa: Anh Irie đã lần đầu tiên đến Bắc Kinh.
2. はじめて (Đúng): Phó từ chỉ trải nghiệm lần đầu tiên làm việc gì: "初めて" (lần đầu tiên đến Bắc Kinh).
1. はじめ: "初め" (danh từ: sự bắt đầu / lúc đầu), không đứng làm phó từ bổ nghĩa cho động từ きました.
3. はじめで: Không tạo thành cụm phó từ bổ nghĩa cho động từ.
4. はじめから: "Ngay từ đầu", không lột tả được trải nghiệm lần đầu tiên đặt chân tới.
(6) いすの うえに りんごが ( ___ ) あります。
Dịch nghĩa: Ở trên ghế có 2 quả táo.
2. ふたつ (Đúng): Từ đếm đồ vật chung/hoa quả: "ふたつ" (2 cái / 2 quả táo).
1. ふたり: "二人" (2 người), dùng đếm con người chứ không đếm quả táo.
3. にだい: "二台" (2 chiếc), dùng đếm máy móc, xe cộ.
4. にさつ: "二冊" (2 cuốn), dùng đếm sách vở.
(7) わたしの すきな スポーツは ( ___ ) です。
Dịch nghĩa: Môn thể thao mà tôi yêu thích là môn trượt tuyết.
3. スキー (Đúng): Danh từ Katakana "スキー" (Ski / môn trượt tuyết) thuộc về chủ đề thể thao (スポーツ).
1. ビデオ: "Video" (băng/đoạn hình), không phải môn thể thao.
2. ピアノ: "Piano" (đàn dương cầm), là nhạc cụ.
4. カメラ: "Camera" (máy ảnh), là thiết bị đồ dùng.
(8) つかれましたから うちへ かえってから ( ___ ) ねました。
Dịch nghĩa: Vì mệt mỏi nên sau khi trở về nhà tôi đã đi ngủ ngay lập tức.
2. すぐに (Đúng): Phó từ chỉ tính lập tức ngay sau đó: "すぐに" (ngay lập tức), phù hợp với lý do quá mệt mỏi (つかれましたから).
1. もう: "Đã... rồi", không mang sắc thái phản ứng nhanh do mệt mỏi.
3. まだ: "Vẫn chưa", đi với câu phủ định hoặc trạng thái tiếp diễn, mâu thuẫn câu đã ngủ ねました.
4. だいたい: "Đại khái / Nhìn chung", không chỉ hành động đi ngủ.
(9) たなかさんは ( ___ ) くつを はいて います。
Dịch nghĩa: Anh Tanaka đang đi đôi giày màu đen.
1. くろい (Đúng): Tính từ đuôi i chỉ màu sắc: "黒い" (màu đen) ➔ 黒い くつ (đôi giày màu đen).
2. あつい: "厚い" (dày) hoặc "熱い" (nóng), không miêu tả đặc điểm thông thường của giày bằng tính từ màu sắc.
3. あまい: "甘い" (ngọt vị giác), không dùng cho đôi giày.
4. いたい: "痛い" (đau đớn thể xác), không dùng làm tính từ bổ nghĩa miêu tả đôi giày.
(10) ( ___ ) びじゅつかんへ いきませんか。
Dịch nghĩa: Ngày mai bạn có muốn cùng đi đến bảo tàng mỹ thuật không?
2. あした (Đúng): Danh từ chỉ thời gian ở tương lai "明日" (ngày mai) tương thích với cấu trúc rủ rê đi chơi ở tương lai: "V-ませんか" (いきませんか = có đi không).
1. ゆうべ: "Tối qua" (thời gian quá khứ), không dùng cho lời rủ rê tương lai いきませんか.
3. おととい: "Hôm kia" (thời gian quá khứ).
4. きのう: "Hôm qua" (thời gian quá khứ).