Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

(1) さいきん、きんじょに おいしい レストランが ( ___ )。

Dịch nghĩa: Dạo gần đây, ở gần nhà tôi vừa mới xuất hiện/mở một nhà hàng rất ngon.
1. できました (Đúng): Động từ "出来できます" trong ngữ cảnh này mang nghĩa "mới được hoàn thành / được xây xong / mới mở" ở thì quá khứ (最近さいきん ... できました).
2. おきました: "きました" (thức dậy) hoặc "きました" (đặt/để), không dùng cho sự xuất hiện công trình nhà hàng.
3. できます: Thể hiện tại/tương lai, mâu thuẫn với trạng từ mốc thời gian dạo gần đây さいきん.
4. おきます: Thể hiện tại/tương lai của thức dậy/đặt để.

(2) 日本にほんでは はたち( ___ ) のひとは、たばこを すうことが できます。

Dịch nghĩa: Ở Nhật Bản, những người từ 20 tuổi trở lên thì có thể hút thuốc lá.
2. いじょう (Đúng): Hậu tố chỉ độ tuổi/con số từ mốc đó trở lên: "以上いじょう" (はたち いじょう = từ 20 tuổi trở lên).
1. いか: "以下いか" (trở xuống), dưới 20 tuổi thì bị cấm hút thuốc ở Nhật.
3. いない: "以内いない" (trong phạm vi/trong vòng), dùng cho thời gian/khoảng cách chứ không ghép với độ tuổi người hút thuốc.
4. いがい: "以外いがい" (ngoại trừ), không phù hợp ngữ cảnh luật độ tuổi.

(3) ちちは ( ___ ) ひとですが、ときどき おこります。

Dịch nghĩa: Bố tôi là một người hiền lành, nhưng thỉnh thoảng cũng nổi giận.
1. やさしい (Đúng): Tính từ đuôi i miêu tả tính cách con người "やさしい" (hiền lành / tốt bụng), tạo vế đối lập thích hợp với từ "nhưng thỉnh thoảng giận" (ときどき おこります).
2. はやい: "はやい" (nhanh) hoặc "はやい" (sớm), không miêu tả tính cách con người.
3. やすい: "やすい" (rẻ tiền), không miêu tả con người.
4. うれしい: "うれしい" (vui mừng - cảm xúc bộc phát), không dùng làm tính từ chỉ bản chất tính cách cố định của một người.

(4) しゅくだいが あったのを( ___ ) わすれていた。

Dịch nghĩa: Tôi đã quên sạch hoàn toàn việc có bài tập về nhà.
2. すっかり (Đúng): Phó từ chỉ mức độ hoàn toàn/sạch bách: "すっかり" đi kèm với động từ quên (わすれる) mang nghĩa "quên sạch / quên bặt mất".
1. しっかり: "Chắc chắn / Chặt chẽ", không đi với hành động quên bài tập.
3. ゆっくり: "Thong thả / Chậm rãi", không bổ nghĩa cho hành động quên.
4. なかなか: "Mãi mà...", bắt buộc vế sau phải đi với câu phủ định.

(5) しゃしんを みると そのときの ことを( ___ ) 。

Dịch nghĩa: Hễ nhìn vào bức ảnh là tôi lại nhớ về chuyện lúc đó.
3. おもいだします (Đúng): Động từ "おもします" nghĩa là "nhớ lại / hồi tưởng lại" một ký ức cũ khi nhìn vào đồ vật gợi nhớ (写真しゃしんを みると).
1. わすれます: "わすれます" (quên đi), mâu thuẫn tác dụng gợi nhớ của bức ảnh.
2. おぼえます: "おぼえます" (ghi nhớ/học thuộc lòng thông tin mới), không mang sắc thái hồi tưởng kỷ niệm cũ như 思い出します.
4. おもいます: "おもいます" (suy nghĩ/nghĩ rằng), không lột tả được hành động sực nhớ lại ký ức.

(6) ちゅうしゃじょうが 少ないので ( ___ ) 電車で きてください。

Dịch nghĩa: Vì bãi đỗ xe rất ít chỗ nên xin vui lòng cố gắng đến bằng tàu điện.
3. なるべく (Đúng): Phó từ chỉ sự cố gắng trong khả năng cho phép: "なるべく" (cố gắng hết mức có thể).
1. なるほど: "Thảo nào / Quả nhiên là vậy" (từ thốt lên đồng tình), không đi với câu đưa ra lời khuyên/yêu cầu.
2. きっと: "Chắc chắn", dùng trong phán đoán cá nhân chứ không dùng đưa ra yêu cầu lịch sự với người khác.
4. なかなか: "Mãi mà", đi với câu phủ định.

(7) きょうとへ りょこうする ときは、ぜひ この りょかんに ( ___ ) ください。

Dịch nghĩa: Khi đi du lịch Kyoto, nhất định bạn hãy trọ lại ở nhà trọ kiểu Nhật này nhé.
3. とまって (Đúng): Động từ trọ lại / ở lại khách sạn: "まります" chuyển sang thể て là "まって" (りょかんに とまって ください = hãy trọ lại ở nhà trọ).
1. しめて: "めて" (vặn/đóng) hoặc "めて" (chiếm giữ), không dùng cho ở nhà trọ.
2. すんで: "んで" (sinh sống lâu dài), du lịch ngắn ngày trọ lại phải dùng 泊まる chứ không dùng 住む.
4. すいて: "いて" (vắng vẻ/vắng người), không phù hợp ngữ cảnh hành động của khách du lịch.

(8) よばれた ひとは ( ___ ) を してください。

Dịch nghĩa: Những người được gọi tên xin vui lòng trả lời/phản hồi lại.
3. へんじ (Đúng): Danh từ "返事へんじ" (lời trả lời / phản hồi) ghép thành cụm "返事へんじを します" (trả lời khi được xướng tên).
1. だいじ: "大事だいじ" (quan trọng), không đi với trợ từ を để làm hành động khi được gọi tên.
2. しんぱい: "心配しんぱい" (lo lắng), không hợp ngữ cảnh điểm danh.
4. あんぜん: "安全あんぜん" (an toàn), không đi với を してください.

(9) わるいことを したら、「ごめんなさい」と ( ___ )。

Dịch nghĩa: Nếu làm điều xấu/lỗi sai thì phải xin lỗi bằng câu "Xin lỗi nhé".
4. あやまります (Đúng): Động từ xin lỗi chính thức: "あやまります" (xin lỗi / tạ lỗi).
1. あいさつします: "挨拶あいさつします" (chào hỏi xã giao), không dùng cho việc nhận lỗi.
2. おこります: "おこります" (nổi giận), mâu thuẫn câu nhận lỗi ごめんなさい.
3. おどろきます: "おどろきます" (giật mình / kinh ngạc).

(10) しあいに まけて しまって、とても ( ___ ) でした。

Dịch nghĩa: Đã bị thua trong trận đấu nên tôi cảm thấy vô cùng tiếc nuối.
4. ざんねん (Đúng): Tính từ đuôi na chỉ tâm trạng đáng tiếc/tiếc nuối: "残念ざんねん" (rất tiếc nuối khi bị thua trận đấu).
1. ねっしん: "熱心ねっしん" (nhiệt tình / hăng hái), không miêu tả cảm xúc buồn khi thua trận.
2. しんぱい: "心配しんぱい" (lo lắng), kết quả trận đấu đã xong rồi nên không dùng lo lắng nữa.
3. しっぱい: "失敗しっぱい" (thất bại), từ này là danh từ không dùng mô tả tâm trạng đi trực tiếp "とても しっぱい でした" (thường nói là 失敗しました).