Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

(1) あねはりょうりが ( ___ ) です。

Dịch nghĩa: Chị gái tôi thì giỏi/sành nấu ăn.
① とくい (Đúng): Tính từ đuôi na "得意とくい" nghĩa là "giỏi / sở trường", dùng tự tin nói về kĩ năng của người thân gia đình (りょうりが とくいです).
② きれい: "綺麗きれい" (đẹp / sạch sẽ), không miêu tả kĩ năng nấu nướng của con người.
③ いい: "Tốt", không tự nhiên bằng cấu trúc chỉ sở trường Nが とくいです.
④ とくべつ: "特別とくべつ" (đặc biệt), không dùng miêu tả kĩ năng bản thân hay người nhà.

(2) おうさんが恋愛中れんあいちゅうですから,毎晩 ( ___ ) があります。

Dịch nghĩa: Vì anh Vương đang trong giai đoạn yêu đương nên mỗi tối đều có cuộc hẹn hò.
② デート (Đúng): Từ mượn Katakana "デート" (Date / cuộc hẹn hò) phù hợp ngữ cảnh yêu đương (恋愛中れんあいちゅう).
① テレビ: "Tivi", không liên quan trực tiếp đến việc yêu đương.
③ テスト: "Bài kiểm tra", không hợp ngữ cảnh đang hẹn hò yêu đương.
④ テーブル: "Cái bàn", không đi với cấu trúc毎晩...があります chỉ sự kiện cá nhân.

(3) 黄山こうざんに ( ___ ) ことがありますか。

Dịch nghĩa: Bạn đã từng leo lên núi Hoàng Sơn bao giờ chưa?
② のぼった (Đúng): Cụm động từ leo núi: "やまのぼる". Chia quá khứ kết hợp mẫu trải nghiệm "V-た + ことがありますか" (のぼった ことがありますか = đã từng leo núi chưa).
① あがった: "がる" (đi lên cầu thang/lên phòng), leo núi thiên nhiên người Nhật bắt buộc dùng 登る.
③ すすんだ: "すすむ" (tiến lên phía trước), không dùng cho hành vi leo núi.
④ つづけた: "つづける" (tiếp tục), không đi với địa điểm núi.

(4) そこのかどをみぎに ( ___ ) とえきがあります。

Dịch nghĩa: Hễ rẽ sang bên phải ở góc đường đó thì sẽ thấy nhà ga.
④ まがる (Đúng): Cụm động từ chỉ hướng chỉ đường: "みぎがる" (rẽ sang phải).
① とまる: "まる" (dừng lại), không đi chỉ hướng rẽ みぎに.
② あたる: "あたる" (va va chạm / trúng thưởng), không dùng cho thao tác rẽ đường.
③ くる: "る" (đến), không ghépみぎに くる để chỉ chỉ đường rẽ.

(5) あめがふっているのでうんどうは ( ___ ) になりましょう。

Dịch nghĩa: Vì trời đang mưa nên buổi tập thể dục/đại hội thể thao hãy hủy bỏ thôi.
① ちゅうし (Đúng): Danh từ "中止ちゅうし" nghĩa là "hủy bỏ / tạm dừng", ghép cấu trúc "中止ちゅうしに なります" (chuyển sang hủy bỏ).
② ひっこし: "引越しひっこし" (chuyển nhà), không dùng cho buổi tập thể dục.
③ ちゅうい: "注意ちゅうい" (chú ý / nhắc nhở).
④ おねがい: "Nhờ vả", không hợp lý do trời mưa.

(6) あかい ( ___ ) をかぶった人はだれですか。

Dịch nghĩa: Người đội chiếc mũ màu đỏ là ai vậy?
② ぼうし (Đúng): Động từ đội đồ lên đầu là "かぶります" ➔ Đi kèm danh từ mũ "帽子ぼうし" (帽子ぼうしを かぶります).
① てぶくろ: "手袋てぶくろ" (găng tay), đi với động từ xỏ/đeo します/はめます.
③ めがね: "眼鏡めがね" (kính mắt), đi với động từ đeo かけます.
④ いふく: "衣服いふく" (quần áo), đi với động từ mặc 着ます (きます).

(7) このいすをとなりのきょうしつに( ___ ) ください。

Dịch nghĩa: Xin vui lòng vận chuyển/bê chiếc ghế này sang phòng học bên cạnh.
③ はこんで (Đúng): Động từ vận chuyển/bê đồ: "はこびます" chuyển sang thể て là "はこんで" (いすを...はこんで ください = hãy bê/vận chuyển chiếc ghế).
① うごいて: "うごいて" (chuyển động/dịch chuyển - tự động từ), không đi trực tiếp với tân ngữ cái ghế このいすを.
② ひっこして: "引越しひっこしして" (chuyển nhà), không dùng cho việc bê cái ghế sang phòng bên.
④ もって: "って" (cầm/nắm), nếu mang đi phải là 持っていって chứ đứng một mình もってください không lột tả được việc mang sang phòng bên.

(8) たべたあとは かならず はを ( ___ ) ましょう。

Dịch nghĩa: Sau khi ăn xong nhất định chúng ta hãy đánh răng nhé.
② みがき (Đúng): Cụm động từ chải/đánh răng: "みがきます" (bỏ ます ghép đuôi rủ rê ましょう ➔ みがきましょう).
① あらい: "あらい" (rửa), dùng cho rửa tay/rửa mặt/rửa rau chứ không dùng cho đánh răng.
③ ふき: "き" (lau chùi), dùng cho lau bàn/lau tay.
④ とり: "り" (lấy / nhổ).

(9) 机の上に本がおいて( ___ ) 。

Dịch nghĩa: Ở trên bàn có đặt/để sẵn một cuốn sách.
① あります (Đúng): Cấu trúc diễn tả trạng thái kết quả của tha động từ do con người chủ đích làm: "Tha động từ V-て (おいて) + あります" (được đặt/để sẵn).
② います: V-て います đi với tha động từ 置く thì tân ngữ phải đi với trợ từ を (本を おいています), không đi với trợ từ が như trong đề bài (本が おいてあります).
③ ください: "Xin hãy để sách lên bàn", không phải câu miêu tả trạng thái hiện tại.
④ しまいます: V-て しまいます nghĩa là làm xong hoàn toàn/lỡ làm, không miêu tả trạng thái đồ vật tồn tại trên bàn.

(10) ( ___ ) べんきょうしたので,こんかいのしけんはまんてんでした。

Dịch nghĩa: Vì tôi đã học tập một cách chăm chỉ nghiêm túc nên bài kiểm tra lần này đã đạt điểm tối đa.
④ まじめに (Đúng): Tính từ đuôi na chuyển sang phó từ bổ nghĩa cho động từ: "真面目まじめに" (chăm chỉ / nghiêm túc) ➔ 真面目まじめに 勉強した (học tập chăm chỉ).
① たいせつに: "大切たいせつに" (trân trọng / trân quý), dùng cho trân trọng đồ vật/con người chứ không bổ nghĩa cho việc ôn thi.
② だいじに: "大事だいじに" (giữ gìn/cẩn thận), dùng cho giữ gìn sức khỏe/đồ đạc.
③ そんなに: "Đến mức như thế", đi với câu phủ định.