Câu 1:
あたらしい 服( )かいました。
Câu 2:
ここから 駅まで 30分( )かかります。
Câu 3:
この しょうせつは あまり ( )ないです。
Câu 4:
( )アイスクリームは おいしいです。
Câu 5:
わたしは この ( )の 6かいに すんで います。
Câu 6:
へやを ( )ときは まどを しめて ください。
Câu 7:
つくえの 上に ノート( )あります。
Câu 8:
こうえんの ( )で あいましょう。
Số câu đúng : 0/8
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
003 こうえんの ( ___ )で あいましょう。
Dịch nghĩa: Chúng ta hãy gặp nhau ở lối vào công viên nhé.
3. いりぐち (Đúng): Danh từ "入口" mang nghĩa "lối vào / cổng vào", tạo thành địa điểm hẹn gặp hợp lý.
1. でんとう: "電灯" (đèn điện), không chọn làm điểm hẹn gặp phổ biến.
2. はんぶん: "半分" (một nửa), không chỉ địa điểm.
4. ゆうはん: "夕飯" (bữa ăn tối), không chỉ nơi chốn.
004 へやを ( ___ )ときは まどを しめて ください。
Dịch nghĩa: Khi rời khỏi phòng, xin vui lòng đóng cửa sổ lại.
2. でる (Đúng): Cụm động từ "部屋を 出る" mang nghĩa "ra khỏi phòng / rời phòng".
1. たつ: "立つ" (đứng lên), không đi với trợ từ を chỉ không gian rời đi.
3. まつ: "待つ" (chờ đợi), không hợp ngữ cảnh trước khi đóng cửa sổ.
4. みる: "見る" (nhìn / xem), không hợp hành động dặn dò khi đi ra ngoài.
005 ( ___ )アイスクリームは おいしいです。
Dịch nghĩa: Món kem này ngon lắm.
2. この (Đúng): Chỉ thị từ "この" bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng ngay đằng sau (この アイスクリーム = món kem này).
1. これ: Chỉ thị từ đứng độc lập làm chủ ngữ, không đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
3. ここ: Danh từ chỉ vị trí "ở đây", không đứng bổ nghĩa trực tiếp cho món kem.
4. こちら: Đại từ chỉ phương hướng/người lịch sự "phía này", không đứng trực tiếp trước danh từ đồ ăn.
006 あたらしい 服( ___ )かいましあ(かいましました)。
Dịch nghĩa: Tôi đã mua quần áo mới.
1. を (Đúng): Trợ từ を dùng để đánh dấu tân ngữ chịu tác động trực tiếp của ngoại động từ mua (服を かいました).
2. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ hoặc đi với động từ khả năng/tính từ, không đi với ngoại động từ mua かいました.
3. に: Trợ từ chỉ vị trí, mốc thời gian hoặc điểm đích.
4. で: Trợ từ chỉ địa điểm diễn ra hành động hoặc phương tiện.
009 この しょうせつは あまり ( ___ )ないです。
Dịch nghĩa: Cuốn tiểu thuyết này không thú vị lắm.
1. おもしろく (Đúng): Tính từ đuôi i "面白い" (thú vị) chia dạng phủ định đi với あまり là "あまり おもしろくないです".
2. おいしく: "Ngon", dùng cho đồ ăn thức uống, không miêu tả tiểu thuyết.
3. いそがしく: "Bận rộn", dùng cho con người, không dùng cho tiểu thuyết.
4. すずしく: "Mát mẻ", dùng miêu tả thời tiết.
010 わたしは この ( ___ )の 6かいに すんで います。
Dịch nghĩa: Tôi đang sống ở tầng 6 của tòa nhà chung cư này.
4. アパート (Đúng): Từ Katakana "アパート" nghĩa là "mô hình căn hộ / chung cư", phù hợp ngữ cảnh sống ở tầng 6 (6かいに すんで います).
1. クラス: "Class" (lớp học), không dùng chỉ tòa nhà sinh sống có tầng 6.
2. レコード: "Record" (đĩa hát / kỷ lục), không phải nơi ở.
3. トイレ: "Toilet" (nhà vệ sinh), không hợp nghĩa làm nơi sinh sống.
011 ここから 駅まで 30分( ___ )かかります。
Dịch nghĩa: Từ đây đến nhà ga mất khoảng 30 phút.
4. ぐらい (Đúng): Hậu tố "ぐらい / くらい" đứng sau khoảng thời lượng (30分) mang nghĩa "khoảng / chừng bao lâu".
1. など: Mang nghĩa "như là / vân vân" (liệt kê), không chỉ khoảng thời lượng.
2. ごろ: Đi sau mốc thời điểm cố định (như 3時ごろ = khoảng 3 giờ), không đi sau thời lượng 30分.
3. と: Trợ từ mang nghĩa "và / với", không dùng chỉ khoảng thời gian tốn bao lâu.
012 つくえの 上に ノート( ___ )あります。
Dịch nghĩa: Ở trên bàn có quyển vở.
2. が (Đúng): Cấu trúc chỉ sự tồn tại đồ vật "Địa điểm に + N + が + あります".
1. を: Trợ từ tân ngữ, không dùng làm chủ thể sự tồn tại với あります.
3. で: Chỉ phương tiện hoặc nơi diễn ra hành động, không đi trước あります.
4. に: Trợ từ chỉ địa điểm tồn tại đã xuất hiện ở vế đầu つくえの上に.