Số câu đúng : 0/11
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

[1] すしが ( ___ ) なりました。

Dịch nghĩa: Tôi đã trở nên thích món sushi.
4. すきに (Đúng): Cấu trúc sự biến đổi trạng thái với tính từ đuôi na (すき): "Tính từ đuôi na + に + なります".
1. すき: Dạng nguyên bản, không đứng trực tiếp trước động từ biến đổi なります.
2. すきな: Dạng bổ nghĩa cho danh từ đằng sau, không đi với động từ なります.
3. すきで: Thể て dùng để nối vế câu, không ghép với なります.

[2] きょうがいい ( ___ ) から、せんたくしましょう。

Dịch nghĩa: Vì hôm nay thời tiết tốt nên chúng ta giặt đồ thôi.
1. 天気 (Đúng): Cụm từ "天気てんき" (thời tiết tốt). Tính từ đuôi i (いい) bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 天気てんき.
2. 天気な: 天気 là danh từ, không có dạng đuôi な.
3. 天気だ: Đi sau tính từ đuôi i không thêm だ ở giữa cụm いい天気.
4. 天気の: Tính từ いい bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 天気, không cần trợ từ の.

[3] あさ、シャワー ( ___ ) あびました。

Dịch nghĩa: Buổi sáng tôi đã tắm vòi hoa sen.
3. を (Đúng): Cụm động từ cố định "シャワーを あびます" (tắm vòi hoa sen - trợ từ を chỉ tân ngữ tác động).
1. の: Trợ từ sở hữu, không đi nối danh từ với động từ あびました.
2. が: Trợ từ chủ ngữ, động từ tác động trực tiếp あびる đi với tân ngữ を.
4. から: Trợ từ mang nghĩa "từ...", không phù hợp ngữ cảnh tắm rửa.

[4] A「そのおおきいカバンはだれのですか。」
B「( ___ )。」

Dịch nghĩa:
A: Chiếc cặp to đó là của ai vậy?
B: Là của anh Kawaguchi.
1. 川口さんのです (Đúng): Câu trả lời hỏi về quyền sở hữu (だれのですか) ➔ Trả lời "Tên người + さんのです" (là của... nhắn lược bớt danh từ カバン).
2. 大きいカバンです: "Là cái cặp to", không trả lời đúng trọng tâm hỏi "của ai".
3. これは大きいですが: "Cái này thì to nhưng mà...", không trả lời chủ sở hữu chiếc cặp.
4. この人は川口さんです: "Người này là anh Kawaguchi", trả lời sai đối tượng đồ vật được hỏi.

[5] いもうとは17さい ( ___ ) 、学生がくせいです。

Dịch nghĩa: Em gái tôi 17 tuổi và là học sinh.
3. で (Đúng): Trợ từ で là thể て của danh từ (17歳) dùng để nối hai vế câu danh từ ("N1 で, N2 です").
1. に: Trợ từ vị trí/thời gian, không dùng nối hai mệnh đề danh từ.
2. と: Trợ từ "và/với", không dùng làm từ nối danh từ vế câu đặc điểm tuổi tác với nghề nghiệp dạng này.
4. な: Dùng cho tính từ đuôi na, danh từ tuổi tác 17歳 không đi với な.

[6] きのうおとうと病気びょうき ( ___ ) 学校がっこうやすみました。

Dịch nghĩa: Hôm qua em trai tôi vì bị bệnh nên đã nghỉ học.
3. で (Đúng): Cấu trúc chỉ nguyên nhân, lý do khách quan: "Danh từ (病気) + で + Kết quả (学校がっこうやすみました)".
1. が: Trợ từ chủ ngữ, không dùng đứng sau danh từ chỉ lý do bệnh tật.
2. に: Trợ từ thời gian/vị trí, không dùng giải thích lý do nghỉ học.
4. と: Trợ từ "và/với", không chỉ nguyên nhân dẫn đến nghỉ học.

[7] あにはサッカー ( ___ ) すきです。

Dịch nghĩa: Anh trai tôi thích bóng đá.
3. が (Đúng): Cấu trúc biểu thị sự yêu thích: "Danh từ + が + すきです".
1. と: Trợ từ "và/với", không đi làm đối tượng trực tiếp với tính từ すきです.
2. の: Trợ từ sở hữu, không đứng trước tính từ すきです dạng này.
4. に: Trợ từ vị trí/thời gian, không dùng cho đối tượng của tính từ yêu thích すき.

[8] 12 ( ___ ) なりました。ひるご飯の時間じかんです。

Dịch nghĩa: Đã tới 12 giờ rồi. Đến giờ ăn trưa rồi.
2. に (Đúng): Cấu trúc sự chuyển biến sang mốc thời gian: "Danh từ mốc giờ (12時) + に + なりました".
1. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không dùng cho điểm mốc biến đổi thời gian của なります.
3. から: "Từ 12 giờ", không ghép đi trực tiếp điểm đích biến đổi giờ 12時になりました.
4. へ: Trợ từ chỉ hướng di chuyển, không đi với sự thay đổi thời gian なります.

[9] このカメラ ( ___ ) きのういました。

Dịch nghĩa: Chiếc máy ảnh này tôi đã mua vào ngày hôm qua.
2. は (Đúng): Trợ từ は đưa đối tượng (このカメラ) lên đầu câu làm chủ đề nhấn mạnh ("Riêng cái máy ảnh này thì...").
1. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ thực hiện hành động, không đi với tân ngữ đồ vật của ngoại động từ 買いました dạng này.
3. の: Trợ từ sở hữu, không đứng giữa danh từ máy ảnh và phó từ thời gian きのう.
4. で: Chỉ phương tiện/dụng cụ, không dùng cho tân ngữ đồ vật được mua.

[10] 大学だいがく友達ともだちは、えいごの先生せんせい ( ___ ) なりました。

Dịch nghĩa: Bạn học đại học của tôi đã trở thành giáo viên tiếng Anh.
3. に (Đúng): Cấu trúc sự biến đổi nghề nghiệp/trạng thái với danh từ: "Danh từ + に + なります" (trở thành giáo viên).
1. で: Chỉ phương tiện hoặc địa điểm, không đi chỉ điểm đích biến đổi của なりました.
2. を: Trợ từ tân ngữ trực tiếp, động từ tự phát なります không đi với を.
4. から: "Từ...", không chỉ kết quả nghề nghiệp trở thành.

[11] 病気びょうき ( ___ ) 会社かいしゃやすみました。

Dịch nghĩa: Vì bị bệnh nên tôi đã nghỉ làm ở công ty.
4. で (Đúng): Cấu trúc chỉ nguyên nhân lý do khách quan: "Danh từ chỉ bệnh tật/sự cố (病気) + で + Mệnh đề chỉ kết quả".
1. を: Trợ từ tân ngữ, không đi với nguyên nhân bệnh tật để giải thích lý do nghỉ.
2. に: Trợ từ thời gian/vị trí, không chỉ nguyên nhân nghỉ việc.
3. が: Trợ từ chỉ chủ ngữ, không đứng sau lý do 病気 trong câu giải thích lý do này.