| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thận |
慎む |
Cẩn trọng |
| Biện |
辨える |
Nhận thức |
| Nhất Thập |
一から十まで |
Từ A-Z |
| Khí Kiêm |
気兼 |
Khách sáo |
| Khí Dẫn |
気が引ける |
E ngại |
| Niên Phối |
年配 |
Bực tiền bối |
| Nhất Mục Trí |
一目置く |
Nể trọng |
| Bái Tá |
拝借 |
Mượn |
| Khoan Đại |
寛大 |
Bao dung |
| Đại Mục Kiến |
大目に見る |
Bỏ qua |
| Trường Mục Kiến |
長い目に見る |
Kiên nhẫn |
| Xúc |
促す |
Thúc đẩy |
| Khước Hạ |
却下 |
Bác bỏ |
| Khủng Nhập |
恐れ入る |
Cảm kích |
| Ngưỡng |
仰ぐ |
Thỉnh giáo |
| 咎 |
咎める |
Khiển trách |
| Chuẩn |
準じる |
Áp dụng |
| Đối Đẳng |
対等 |
Ngang hàng |
| Đồng Khẩu |
同口 |
Nói ngang hàng |
|
ぞんざい |
Thô lỗ | |
| Yên |
煙たい |
Ngột ngạt |
| Tiền Trí |
前置き |
Mở đầu |
| Tức Khổ |
息苦しい |
Khó thở |
| Lý Khuất |
理屈 |
Lý lẽ |
| 謙 |
謙る |
Khiêm tốn |
|
おだてる |
Nịnh hót | |
| Dẫn Hạ |
引き下がる |
Rút lui |
|
パワハラ |
Quấy rối | |
| Kinh Lịch |
経歴 |
Lý lịch |
|
キャリア |
Sự nghiệp | |
| Sanh |
生かす |
Vận dụng |
| Đồ |
図る |
Lên kế hoạch |
| Sự Nghiệp |
事業 |
Sự nghiệp |
| Khởi Nghiệp |
起業 |
Khởi nghiệp |
| Tư Kim |
資金 |
Vốn liếng |
| Thực Nghiệp Gia |
実業家 |
Doanh nhân |
| Cộng Đồng |
共同 |
Hợp tác |
| Dã Tâm |
野心 |
Tham vọng |
|
コネ |
Mối quan hệ | |
| Nhất Khứ Bát Khứ |
一か八か |
Được ăn cả |
| Thừa Tri |
承知 |
Đồng ý |
| Đề Thị |
提示 |
Đề xuất |
|
サイドビジネス |
Việc phụ | |
| Gia Nghiệp |
家業 |
Nghề gia đình |
| Khiển Toại |
遣り遂げる |
Hoàn thành |
| Uyển |
宛てる |
Gửi tới |
| Kiến Kế |
見計らう |
Ước lượng thời gian |
| Viên Mãn |
円満 |
Êm đẹp |
| Hậu Áp |
後押し |
Ủng hộ |
| Dẫn Kế |
引き継ぐ |
Bàn giao |
|
失敗る |
Thất bại | |
| Giải Cố |
解雇 |
Sa thải |
|
ニート |
Người thất nghiệp |