Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Quốc Gia

国家(こっか)

Quốc gia
Đại Quốc

大国(たいこく)

Nước lớn
Mẫu Quốc

母国(ぼこく)

Quê hương
Lãnh Thổ

領土(りょうど)

Lãnh thổ
Dân Tộc

民族(みんぞく)

Dân tộc
Vạn Nhân

万人(ばんにん)

Mọi người
Thành 立

()()

Hình thành
Khởi Nguyên

起源(きげん)

Nguồn gốc
Định

(さだ)める

Quy định
Đoạn Ngôn

断言(だんげん)

Khẳng định
Mục Giác

目覚(めざ)ましい

Vượt bậc
Tiền Đồ Dương Dương

前途洋々(ぜんとようよう)

Rạng rỡ
Tiền Đồ Đa Nạn

前途多難(ぜんとたなん)

Trắc trở
 

おびただしい

Nhiều vô kể
Y Nhiên

依然(いぜん)として

Vẫn thế
Quyền Lực

権力(けんりょく)

Quyền lực
Thực Quyền

実権(じっけん)

Thực quyền
Cường Chế

強制(きょうせい)

Cưỡng chế
Sùng Bái

崇拝(すうはい)

Sùng bái
Di Hành

移行(いこう)

Chuyển giao
Quân Sự

軍事(ぐんじ)

Quân sự
Vũ Khí

武器(ぶき)

Vũ khí
Sự Thái

事態(じたい)

Tình hình
Sĩ Tổ

仕組(しく)

Cơ chế
Cách Mạng

革命(かくめい)

Cách mạng
Bạo Động

暴動(ぼうどう)

Bạo động
Động Hướng

動向(どうこう)

Xu hướng
Thiện Ác

善悪(ぜんあく)

Thiện ác
Nhất Dạng

一様(いちよう)

Đồng đều

()える

Đói khát
Thân Giao

親交(しんこう)

Thân giao
Mật Tiếp

密接(みっせつ)

Mật thiết
Thân Xuất

(もう)()

Đề nghị
Song Phương

双方(そうほう)

Hai bên
Giao Hỗ

交互(こうご)

Luân phiên
Hảo

(この)ましい

Thích hợp
Lợi Hại

利害(りがい)

Lợi hại
Khoan Dung

寛容(かんよう)

Bao dung
Phiên Kiến

偏見(へんきん)

Thành kiến
Vũ Nhục

侮辱(ぶじょく)

Sỉ nhục
 

かみ合う

Ăn khớp
Thực Viết

()(ちが)

Lệch nhau
Khu Bác

()()

Chiến thuật
Can Thiệp

干渉(かんしょう)

Can thiệp
Thủ Hợp

()()

Tranh giành
Tương Phản

相反(あいはん)する

Mâu thuẫn
Chánh Đương

正当(せいとう)

Chính đáng
Sai Xuất

()()

Nộp đưa
Thủ Vi

()(かこ)

Bao vây
Trở

(はば)

Cản trở
Dị Nghị

異議(いぎ)

Kháng nghị
Cự

(こば)

Từ chối
Cách Tâm

核心(かくしん)

Cốt lõi
Truy 込

()()

Dồn ép
Cô Lập

孤立(こりつ)

Cô lập
Cải

(あらた)める

Sửa đổi
Mô Tác

模索(もさく)

Tìm kiếm
Quốc Liên

国連(こくれん)

LHQ
Khắc Minh

克明(こくめい)

Chi tiết
Chấn Xuất

()()

Vạch xuất phát
Phân Tranh

紛争(ふんそう)

Tranh chấp
Can Nhập

介入(かいにゅう)

Can thiệp
Cường

()いる

Ép buộc
Chi Viên

支援(しえん)

Hỗ trợ
Đả Thiết

()()

Chấm dứt
Hợp Ý

合意(ごうい)

Thỏa thuận
Hòa Giải

和解(わかい)

Hòa giải
Xác Lập

確立(かくりつ)

Xác lập
Kiết Thúc

結束(けっそく)

Đoàn kết
Xướng

(とな)える

Đưa ra
Phủng

(ささ)げる

Cống hiến
Thuyết

()

Giải thích
Nguy

(あやぶ)

Lo ngại
Nguy

(あや)うい

Nguy hiểm
 

おびえる

Sợ hãi
Kiến Thất

見失(みうしな)

Mất dấu
Cường Hành

強行(きょうこう)

Kiên quyết làm
Sĩ Quải

仕掛(しか)ける

Khơi mào
Cực

(きわ)めて

Cực kỳ
Chứng

(あかし)

Bằng chứng
Chí

(いた)

Dẫn đến
Bạt Xuất

()()

Thoát khỏi