| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tử Ngoại Tuyến |
紫外線 |
Tia tử ngoại |
| Tầng |
オゾン層 |
Tầng ô-tôn |
| Ôn Thất Hiệu Quả |
温室効果ガス |
Hiệu ứng nhà kính |
| Băng Hà |
氷河 |
Sông băng |
| Não |
悩ます |
Làm đau đầu |
| Trí Mạng Đích |
致命적 |
Trí mạng |
| Kinh Vĩ |
経緯 |
Đầu đuôi |
| Thực Chỉ |
食い止める |
Ngăn chặn |
| Hiệp Nghị |
協議 |
Thảo luận |
| Ngôn Phân |
言い分 |
Lý lẽ |
| Khí Thể |
気体 |
Chất khí |
| Tăng Thực |
増殖 |
Nhân bản |
| Sinh Thái Hệ |
生態系 |
Hệ sinh thái |
| Yếu Nhân |
要因 |
Nguyên nhân |
| Sinh |
生じる |
Phát sinh |
| Bành Đại |
膨大な |
Khổng lồ |
| Hiển Trứ |
顕著な |
Rõ rệt |
| Căn Bản Đích |
根本的 |
Căn bản |
| Bản Chất |
本質 |
Bản chất |
| Tảo Cấp |
早急な |
Khẩn cấp |
| Tiền Lệ |
前例 |
Tiền lệ |
| Đẳng |
等しい |
Tương đương |
| Phóng Khí |
放棄 |
Từ bỏ |
|
やみくも |
Mù quáng | |
| Khí Trường |
気長な |
Kiên nhẫn |
| Thoát |
脱する |
Thoát khỏi |
|
いかなる |
Bất luận | |
| Quá Khốc |
過酷な |
Khắc nghiệt |
| Chí |
至るところ |
Mọi nơi |
|
果てしない |
Vô tận | |
| Hạn |
限りない |
Vô hạn |
| Tráng Đại |
壮大な |
Vĩ đại |
|
はかない |
Phù du | |
|
ちっぽけ |
Nhỏ bé | |
| Sáng Tạo |
創造 |
Sáng tạo |
| Quảng Đại |
広大な |
Rộng lớn |
| Kiến Tình |
見晴らし |
Tầm nhìn |
|
かすむ |
Mờ sương | |
| Nhiễm |
染まる |
Nhuộm màu |
| Phơi |
曝す |
Phơi bày |
| Hủ |
朽る |
Mục nát |
| Đại Lục |
大国 |
Lục địa |
| Địa Hình |
地形 |
Địa hình |
| Khởi Phục |
起伏 |
Nhấp nhô |
| Đỉnh Thượng |
頂上 |
Đỉnh núi |
| Tiêm |
尖る |
Nhọn hoắt |
| Liên |
連なる |
Trải dài |
| Huệ |
恵み |
Phước lành |
| Phú |
富む |
Giàu có |
| Quần |
群れる |
Tụ tập |
|
さえずる |
Hót líu lo | |
| Hoặc Tinh |
惑星 |
Hành tinh |
| Tinh Tọa |
星座 |
Chòm sao |
| Mãn Nguyệt |
満月 |
Trăng tròn |
|
なぞ |
Bí ẩn | |
| Số |
数 |
Số lượng |
| Hiện Tượng |
現象 |
Hiện tượng |
| Dư Hạ |
余暇 |
Thời gian rảnh |
| Thịnh Đại |
盛大な |
Hoành tráng |
| Thành Hành |
成り行ki |
Diễn biến |
| Tuyệt Hảo |
絶好な |
Tuyệt hảo |
| Phương Phương |
方々 |
Khắp nơi |
|
バーベキュー |
Tiệc nướng | |
| Điều Đạt |
調達 |
Cung ứng |
| Dã Sinh |
野生 |
Hoang dã |
| Hi Thiểu |
希少な |
Quý hiếm |
| Sào |
巣 |
Tổ chim |
| Dực |
翼 |
Đôi cánh |
| Tao Ngộ |
遭遇 |
Bắt gặp |
| Trích |
摘む |
Hái ngắt |
|
すいすい |
Trơn tru | |
| Vật Thể |
物体 |
Vật thể |
|
アトlạcション |
Khu vui chơi | |
|
ジェットコースター |
Tàu lượn | |
|
ちゅうちょ |
Do dự | |
| Cường |
強がる |
Tỏ ra mạnh mẽ |
| Thao Túng |
操縦 |
Điều khiển |
|
あっけない |
Quá chóng vánh | |
| Trầm Mặc |
沈黙 |
Im lặng |
| Đoạn Niệm |
断念 |
Từ bỏ |