| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhất Gia |
一家 |
Cả nhà |
|
ありがたい |
Biết ơn | |
| Hướng Hợp |
向ki合う |
Đối mặt |
|
つくづく |
Sâu sắc | |
| Dưỡng |
養う |
Nuôi dưỡng |
| Dịch Mục |
役目 |
Trách nhiệm |
| Cam |
甘える |
Nũng nịu |
| Thế Gian Tri |
世間知らず |
Ngây thơ |
|
しつけ |
Dạy dỗ | |
| Ngôn |
言いつつける |
Mách lẻo |
| Tự Lập |
自立 |
Tự lập |
| Ngôn Xuất |
言i出す |
Nói ra |
| Ý Tư |
意思 |
Ý chí |
| Thuyết Đắc |
説得 |
Thuyết phục |
| Nạp Đắc |
納得 |
Lý giải |
| Nghịch |
逆らう |
Chống đối |
| Phản Tỉnh |
反省 |
Xem xét lại mình |
| Phóng |
放っておく |
Bỏ mặc |
| Giới Hộ |
介護 |
Chăm sóc người bệnh |
|
ホームヘルパー |
Người giúp việc hỗ trợ gia đình | |
| Thế Đại |
世代 |
Thế hệ |
| Kế |
継ぐ |
Kế thừa |
| Nhâm Thần |
妊娠 |
Mang thai |
| Xuất Sản |
出産 |
Sinh đẻ |
| Sản |
産m |
Sinh ra |
| Hữu Nhân |
友人 |
Bạn bè |
| Trọng |
仲 |
Quan hệ |
| Duyên |
縁 |
Duyên nợ |
|
ニックネーム |
Biệt danh | |
| Đại Bán |
大半 |
Phần lớn |
| Huệ |
恵まれる |
Được ban cho |
| Lại |
頼る |
Dựa dẫm |
| Lại |
頼もしい |
Đáng tin cậy |
| Kiến Tập |
見習う |
Học tập theo |
| Đả Minh |
打ち明ける |
Tâm sự |
| Lệ |
励ます |
Khích lệ |
| 敢 |
敢えて |
Dám |
| An |
慰める |
An ủi |
| Sát |
察する |
Cảm nhận |
| Tư Khiếu |
思いやり |
Sự chu đáo |
| Hà Khí |
何気ない |
Vô tình |
|
からかう |
Trêu chọc | |
| Hô Xuất |
呼び出す |
Gọi ra |
| Thịnh Thượng |
盛り上がる |
Hào hứng |
|
あきれる |
Ngán ngẩm | |
|
ふざける |
Đùa cợt | |
| Cửu |
久しい |
Đã lâu |
|
カップル |
Cặp đôi | |
| Ái |
愛 |
Tình yêu |
| Đồng Sĩ |
同士 |
Cùng hội |
| Hỗ |
互い |
Lẫn nhau |
| Điếu Hợp |
釣り合う |
Xứng đôi |
| 寧 |
寧 |
Thà rằng |
| Định |
言ば |
Có thể nói là |
| Thị Tuyến |
視線 |
Ánh nhìn |
| Kiến |
見つめる |
Nhìn chằm chằm |
| Thoát |
逸らす |
Lảng tránh ánh nhìn |
|
ちらっと |
Thoáng qua | |
|
もしかすると |
Có lẽ là | |
| Thám |
探る |
Thăm dò |
| Thị |
示す |
Thể hiện |
| Khẩu Thực |
口実 |
Cớ |
| 俯 |
俯く |
Cúi đầu |
|
こそこそ |
Lén lút | |
| Sáp |
囁く |
Thì thầm |
| Cấm Vật |
禁物 |
Điều cấm kỵ |
| Hứa |
暗す |
Tha thứ |
| Hợp Côn |
合コン |
Buổi xem mắt tập thể |
|
アプローチ |
Tiếp cận | |
| Vận Mệnh |
運命 |
Vận mệnh |
| Quyết Ý |
決意 |
Quyết định |
|
プロポーズ |
Cầu hôn | |
| Thệ |
誓う |
Thề nguyện |
| Hoa Nương |
花嫁 |
Cô dâu |
| Hoa Tế |
花婿 |
Chú rể |