| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hưu Tức |
休息 |
Nghỉ ngơi |
| Hưu Nhật |
休日 |
Ngày nghỉ |
|
ゆっくり |
Thong thả | |
|
ごろごろ |
Thong dong | |
|
だらだら |
Lười biếng | |
|
のびのび |
Thoải mái tự do | |
| Khoan |
寛ぐ |
Thư giãn |
| Thịnh |
盛る |
Xới đầy |
|
ぐうぐう |
Ngủ ngáy khò khò | |
|
どっと |
Ủa ra dồn dập | |
| Thiết Thế |
切り替える |
Thay đổi trạng thái |
|
あれこれ |
Cái này cái kia | |
| Chi Sinh |
芝生 |
Bãi cỏ |
| Chuyển |
転がる |
Lăn lộn |
| 吟 |
呻る |
Rên rỉ |
|
ボート |
Cái thuyền | |
| Tầu |
漕ぐ |
Chèo thuyền |
| Triển Lãm Hội |
展覧会 |
Triển lãm |
|
ぱったり |
Đột ngột dừng lại hẳn | |
|
はらはら |
Lo lắng nhấp nhổm | |
| Mộ |
墓 |
Ngôi mộ |
| Đột 込 |
突っ込む |
Nhét vào |
| Kiến Độ |
見渡す |
Nhìn bao quát khắp nơi |
| Thiêu |
眺める |
Ngắm nhìn |
| Thiêu |
眺め |
Tầm nhìn cảnh sắc |
|
かすかな |
Thoáng qua mơ hồ | |
| Phụ |
負ぶう |
Cõng trên lưng |
| Tối Thích |
最適な |
Thích hợp nhất |
| Dư Dụ |
余裕 |
Phần dư dôi thảnh thơi |
| Lữ |
旅 |
Chuyến đi du lịch |
|
レジャー |
Hoạt động vui chơi giải trí | |
| Phóng |
訪れる |
Ghé thăm địa điểm |
| Thể Nghiệm |
体験 |
Trải nghiệm thực tế |
| Mạo Hiểm |
冒険 |
Mạo hiểm |
| Kiến Văn |
見聞き |
Kinh nghiệm mắt thấy tai nghe |
| Tuần |
巡る |
Đi quanh vòng quanh |
|
プラン |
Kế hoạch lịch trình | |
| Tư Lập |
思い立つ |
Nảy ra ý định thực hiện |
| Hào Hoa |
豪華な |
Xa hoa lộng lẫy |
| Thủ Phối |
手配 |
Sắp xếp chuẩn bị |
| Tiền |
前もって |
Làm sẵn trước |
| Tiện |
便 |
Chuyến bay chuyến tàu |
| Không Tịch |
空席 |
Ghế trống |
| Siêu Quá |
超過 |
Vượt quá giới hạn |
| Phi |
飛ぶ |
Bay |
| Tư |
思いがけず |
Bất ngờ không ngờ tới |
| Dẫn Quy |
引き返す |
Quay trở lại dọc đường |
| Gian |
間もなく |
Chẳng mấy chốc sắp sửa |
| Túc Bạc |
宿泊 |
Trọ lại qua đêm |
| Đại Phúc |
大幅な |
Thay đổi lớn diện rộng |
| Lữ Tiên |
旅先 |
Điểm đến du lịch |
| Các Địa |
各地 |
Các địa phương khắp nơi |
| Danh Sở |
名所 |
Địa danh nổi tiếng |
| Thị Trường |
市場 |
Chợ |
| Miễn Thuế Điếm |
免税店 |
Cửa hàng miễn thuế |
| Phong Cảnh |
風景 |
Phong cảnh |
| Hải Thủy Dục |
海水浴 |
Tắm biển |
| Tiềm |
潜る |
Lặn xuống nước |
| Tích |
跡 |
Dấu vết vết tích |
| Vị Trí |
位置 |
Vị trí |
|
めいめい |
Mỗi người cá nhân | |
|
しばしば |
Thường xuyên xảy ra nhiều lần | |
| Xuất Lai Sự |
出来事 |
Sự việc biến cố xảy ra |