| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dạ Minh |
夜明ke |
Bình minh |
| Khởi Sàng |
起床 |
Thức dậy |
|
もたれる |
Tựa vào | |
|
フレッシュな |
Tươi mới | |
| Nhũ Sản Phẩm |
乳製品 |
Sản phẩm từ sữa |
| Tẩy Vật |
洗i物 |
Đồ rửa bát |
| Khuyết |
欠す |
Thiếu sót |
| Phối Đạt |
配達 |
Giao hàng |
| Kiến Xuất |
見出し |
Tiêu đề |
| Nhất Thiết |
一切 |
Hoàn toàn |
| Hợp Gian |
合間 |
Thời gian rảnh |
|
てきばき |
Nhanh nhẹn | |
| Gian |
間 |
Khoảng thời gian |
| Chu Biên |
周辺 |
Vùng xung quanh |
| Chu Vi |
周囲 |
Chu vi |
|
あと |
Sau đó | |
| Vi Chấn |
擦れ違う |
Đi lướt qua nhau |
|
はう |
Bò | |
| Thế |
替える |
Thay đổi |
| Chỉnh |
整える |
Sắp xếp |
|
ろくに |
Không đầy đủ | |
|
めりはり |
Sự rõ ràng nhịp nhàng | |
| Hà Độ |
何ども |
Nhiều lần |
|
ほぼ |
Hầu như | |
| Kí Đạo |
寄り道 |
Ghé ngang đường |
| Thực Vật |
食物 |
Đồ ăn |
| Hoán Khí |
換気 |
Thông gió |
|
いったん |
Tạm thời | |
| Vật Can |
物干し |
Chỗ phơi đồ |
| Thực Trác |
食卓 |
Bàn ăn |
| Hậu Hồi |
後回し |
Hoãn lại sau |
| Tước |
削る |
Cắt giảm |
| Diệp |
叶える |
Đáp ứng nguyện vọng |
| Điều Tiết |
調節 |
Điều chỉnh |
|
ゆったり |
Thoải mái | |
| Mại Mãi |
売り買い |
Mua bán |
| Tư Phiếm |
思i浮かべる |
Hồi tưởng |
| Độc Ngôn |
独り言 |
Nói một mình |
| Phong Lữ Trường |
風呂場 |
Phòng tắm |
| Khứu |
嗅ぐ |
Ngửi |
| Tẩm |
寝つき |
Khả năng ngủ giấc đầu |
| Dụng Tâm |
用心 |
Thận trọng |
|
メッセージ |
Tin nhắn | |
| Xúi Sự |
炊事 |
Nấu ăn |
| Hiến Lập |
献立 |
Thực đơn |
|
リクエスト |
Yêu cầu | |
| Lưu |
流し |
Bồn rửa |
| Thiên Thiết |
千切る |
Xé nhỏ |
| Lãnh |
冷ます |
Làm nguội |
| Chử |
煮える |
Được nấu chín |
| Vị Phó |
味付け |
Nêm nếm |
| Bạc |
薄める |
Pha loãng |
| Cam |
甘み |
Vị ngọt |
| Công Phu |
工夫 |
Tìm tòi công phu |
| Thao |
添える |
Thêm vào |
| Giáp |
挟む |
Kẹp vào |
| Gia Giảm |
加減 |
Điều tiết lượng |
| Cố |
固まる |
Đông cứng |
| Thậm |
舐める |
Liếm |
| Xú |
臭い |
Hôi thối |
| Lãnh |
冷める |
Bị nguội |
| Dư Phần |
余分な |
Phần thừa |
| Dung Khí |
容器 |
Đồ chứa |
| Thưởng Vị Kỳ Hạn |
賞味期限 |
Hạn sử dụng tốt nhất |
| Thủ Tác |
手作り |
Đồ tự làm |
|
もてなす |
Tiếp đãi |