| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mục Thượng |
目上 |
Cấp trên |
| Mục Hạ |
目下 |
Cấp dưới |
| Kính |
敬う |
Kính trọng |
| Ơn |
恩 |
Ơn nghĩa |
| Khí Khiển |
気を遣う |
Giữ kẽ |
| Khí Hợp |
気が合う |
Hợp nhau |
| Hữu |
友 |
Bạn bè |
| Hữu Tình |
友情 |
Tình bạn |
| Hữu Hảo |
友好 |
Hữu nghị |
| Phó Hợp |
付き合う |
Hẹn hò |
| Phó Hợp |
付き合い |
Sự giao dịch |
| Tín Dụng |
信用 |
Tin tưởng |
| Tín Lại |
信頼 |
Tin cậy |
| Khế Ước |
契約 |
Hợp đồng |
| Lý Thiết |
裏切る |
Phản bội |
| Cứu |
救う |
Cứu giúp |
| Viện Trợ |
援助 |
Viện trợ |
| Lệ |
励ます |
Khích lệ |
| An |
慰める |
An ủi |
| Trợ |
おかげ |
Nhờ vả |
| Hỗ |
互い |
Lẫn nhau |
| Trợ Hợp |
助け合う |
Giúp đỡ lẫn nhau |
| Cộng Đồng |
共同 |
Chung |
| Cạnh |
競う |
Cạnh tranh |
| Cạnh Tranh |
競争 |
Cạnh tranh |
| Đối Lập |
対立 |
Đối lập |
| Phản Kháng |
反抗 |
Phản kháng |
| Tiến |
薦める |
Tiến cử |
| Dụ |
誘う |
Mời mọc |
| Liên |
連れる |
Dẫn theo |
| Sáp |
騙す |
Lừa gạt |
| Thương |
傷つける |
Làm tổn thương |
| Sái |
詫びる |
Xin lỗi |
| Sái |
詫び |
Lời xin lỗi |
| Diện Hội |
面会 |
Gặp mặt |
| Vũ |
見舞い |
Thăm bệnh |
| Tập |
集まり |
Cuộc tập hợp |
| Hội Hợp |
会合 |
Cuộc họp |
| Tái Hội |
再会 |
Tái ngộ |
| Biệt |
別れる |
Chia tay |
| Ái Tình |
愛情 |
Tình yêu |
| Ái |
可愛がる |
Yêu thương |
| Cam |
甘やかす |
Nuông chiều |
| Sự |
躾け |
Dạy dỗ |
| Đồng Cấp Sanh |
同級生 |
Bạn cùng khóa |
|
クラスメート |
Bạn cùng lớp | |
|
ルームメート |
Bạn cùng phòng |