| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ác |
握る |
Nắm chặt |
| Nhu |
濡らす |
Làm ướt |
| Nguyện |
願う |
Cầu nguyện |
| Nguyện |
願i |
Yêu cầu |
| Tàn |
残す |
Để lại |
| Tàn |
残る |
Còn sót lại |
| Tàn |
残り |
Phần còn lại |
| Thừa |
乗せる |
Cho lên xe |
| Trừ |
除く |
Loại bỏ |
| Vọng |
望む |
Kỳ vọng |
| Vọng |
望み |
Nguyện vọng |
| Thân |
伸ばす |
Kéo dài ra |
| Thân |
伸びる |
Dài ra tăng trưởng |
| Thân |
伸び |
Sự tăng trưởng |
| Duyên |
延ばす |
Trì hoãn thời gian |
| Duyên |
延びる |
Bị hoãn thời gian |
| Thượng |
上る |
Đi lên dốc |
| Hạ |
下る |
Đi xuống dốc |
| Ngoại |
外す |
Tháo bỏ |
| Ly |
離す |
Tách rời ra |
| Ly |
離れる |
Rời xa |
| Lưu Hành |
流行る |
Thịnh hành |
| Lưu Hành |
流行り |
Sự thịnh hành |
| Lưu Hành |
流行 |
Mốt trào lưu |
| Dẫn |
引く |
Kéo tra từ điển |
| Dẫn Trương |
引っ張る |
Kéo căng lôi kéo |
| Quảng |
広がる |
Lan rộng ra |
| Quảng |
広げる |
Mở rộng ra |
| Thức |
拭く |
Lau chùi |
| Hàm |
含む |
Bao gồm chứa đựng |
| Hàm |
含める |
Bao hàm tính cả vào |
|
ふざける |
Đùa giỡn | |
|
ぶつかる |
Va chạm đụng độ | |
|
ぶつける |
Đập mạnh vào va vào | |
| Phòng |
防ぐ |
Phòng ngừa ngăn chặn |
| Tăng |
増やす |
Làm tăng lên |
| Chấn |
振る |
Vẫy tay lắc đều |
| Chấn |
震える |
Run rẩy rúng động |
| Can |
干す |
Phơi khô quần áo |
| Khúc |
曲げる |
Uốn cong |
| Khúc |
曲がる |
Rẽ hướng quẹo cua |
| Hỗ |
混ざる |
Bị lẫn lộn trộn đều |
| Hỗ |
混ぜる |
Trộn lẫn chế biến |
| Gian Vi |
間違う |
Sai sót nhầm lẫn |
| Gian Vi |
間違える |
Làm nhầm làm sai |
|
まとめる |
Tóm tắt gom lại | |
| Chiêu |
招く |
Mời mọc rủ rê |
| Thủ |
守る |
Bảo vệ tuân thủ |
| Hồi |
回sす |
Xoay vặn công tắc |
| Hồi |
回る |
Xoay quanh vòng quanh |
| Nhận |
認める |
Thừa nhận chấp nhận |
| Hướng |
向く |
Hướng về phía |
| Hướng |
向ける |
Chỉ hướng về xoay về hướng |
| Hướng |
向け |
Dành cho đối tượng |
| Kết |
結ぶ |
Thắt dây buộc lại |
| Mục Chỉ |
目指す |
Hướng tới mục tiêu |
| Mục Lập |
目立す |
Nổi bật dễ thấy |
| Lệ |
戻す |
Trả lại chỗ cũ |
| Nhiên |
燃やす |
Đốt cháy hoả hoạn |
| Thiêu |
焼ける |
Bị nướng bị cháy gạch |
| Phá |
破る |
Xé rách phá vỡ kỷ lục |
| Phá |
破れる |
Bị rách bị rách nát |
| Chỉ |
止む |
Tạnh mưa ngừng bão |
| Nhượng |
譲る |
Nhượng lại nhường chỗ ngồi |
| Hứa |
許す |
Tha lỗi cho phép |
| Túy |
酔う |
Say rượu say xe |
| Túy Lão |
酔っぱらう |
Say xỉn mất kiểm soát |
| Túy Lão |
酔っぱらい |
Gã say rượu |
| Ô |
汚す |
Làm vấy bẩn |
| Nhược |
弱まる |
Yếu đi sức lực cơ địa |
| Nhược |
弱める |
Làm cho yếu đi giảm nhẹ |
| Phân |
分ける |
Phân chia phân loại |
| Phân |
分かれる |
Chia tay ly khai |
| Cát |
割る |
Làm vỡ đập vỡ chia số |
| Cát |
割れる |
Bị vỡ nứt rạn |