| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hồi Chuyển |
回転 |
Xoay vòng |
| Hồi Đáp |
回答 |
Trả lời |
| Giải Đáp |
解答 |
Giải đáp |
| Ngoại Bộ |
外部 |
Bên ngoài |
| Giải Phóng |
解放 |
Giải phóng |
| Khai Phóng |
開放 |
Mở cửa |
| Hải Dương |
海洋 |
Đại dương |
| Khái Luận |
概論 |
Khái luận |
| Qui |
帰る |
Trở về |
| Biến |
変える |
Thay đổi |
| Đại |
代える |
Thay thế |
| Thế |
替える |
Hoán đổi |
| Hoán |
換える |
Đổi tiền |
| Hương |
香り |
Hương thơm |
| Bão |
抱える |
Ôm |
| Giá Cách |
価格 |
Giá cả |
| Hóa Học |
化学 |
Hóa học |
| Khoa Học |
科学 |
Khoa học |
| Huy |
輝く |
Tỏa sáng |
| Hệ |
係り |
Người phụ trách |
| Quái |
掛る |
Tốn thời gian |
| Hạn |
限る |
Giới hạn |
| Mao |
描く |
Vẽ |
| Các |
各 |
Các |
| Giác |
角 |
Góc |
| Cách Sai |
格差 |
Khoảng cách |
| Khuếch Tán |
拡散 |
Khuếch tán |
| Các Chủng |
各種 |
Các loại |
| Hạch |
核 |
Hạt nhân |
| Học Giả |
学者 |
Học giả |
| Học Tập |
学習 |
Học tập |
| Ẩn |
隠す |
Che giấu |
| Khuếch Đại |
拡大 |
Mở rộng |
| Xác Nhận |
確認 |
Xác nhận |
| Học Niên |
学年 |
Năm học |
| Học Bộ |
学部 |
Khoa |
| Cách Biệt |
格別 |
Khác biệt |
| Xác Suất |
確率 |
Xác suất |
| Ẩn |
隠れる |
Ẩn nấp |
| Ảnh |
影 |
Bóng hình |
| Khuyết |
欠ける |
Thiếu |
| Đổ |
賭ける |
Đặt cược |
| Khu |
駆ける |
Chạy nhanh |
| Vi |
囲む |
Bao quanh |
| Trọng |
重なる |
Chồng chất lên nhau |
| Trọng |
重ねる |
Chồng lên |
| Sức |
飾ri |
Trang trí |
| Sức |
飾る |
Trang trí |
| Hỏa Sơn |
火山 |
Núi lửa |
| Thải |
貸し |
Cho vay |