| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Quả Tử |
菓子 |
Bánh kẹo |
| Hiền |
賢い |
Thông minh |
| Ca Thủ |
歌手 |
Ca sĩ |
| Số |
数 |
Số lượng |
| Số |
数える |
Đếm |
| Gia Tốc |
加速 |
Gia tốc |
| Cố |
固い |
Cứng |
| Ngạnh |
硬い |
Cứng |
| Kiên |
堅い |
Kiên cố |
| Hình |
形 |
Hình dáng |
| Kiên |
肩 |
Vai |
| Ngữ |
語る |
Kể chuyện |
| Thắng |
勝ち |
Chiến thắng |
| Giá Trị |
価値 |
Giá trị |
| Hoạt Khí |
活気 |
Hoạt bát |
| Học Kỳ |
学期 |
Học kỳ |
| Cách Hảo |
格好 |
Ngoại hình |
| Hoạt Động |
活動 |
Hoạt động |
| Hoạt Dụng |
活用 |
Tận dụng |
| Bi |
悲しい |
Buồn bã |
| Tất |
必ず |
Nhất định |
| Kim |
金 |
Tiền |
| Kim Trì |
金持ち |
Người giàu |
| Gia Nhiệt |
加熱 |
Gia nhiệt |
| Khả Năng |
可能 |
Khả năng |
| Bỉ Nữ |
彼女 |
Cô ấy |
| Quá Bán Số |
過半数 |
Quá nửa |
| Bích |
壁 |
Bức tường |
| Cấu |
構う |
Bận tâm |
| Ngã Mạn |
我慢 |
Chịu đựng |
| Thần |
神 |
Thần linh |
| Phát |
髪 |
Tóc |
| Giao |
噛む |
Nhai |
| Thông |
通う |
Đi học |
| Xác |
殻 |
Vỏ |
| Không |
空 |
Trống rỗng |
| Bính |
柄 |
Hoa văn |
| Thân Thể |
身体 |
Thân thể |
| Tân |
辛い |
Cay |
| Tá |
借りる |
Mượn |
| Khinh |
軽い |
Nhẹ |
| Khô |
枯れる |
Héo úa |
| Hà |
河 |
Sông lớn |
| Bì |
皮 |
Da |
| Cách |
革 |
Da |
| Trắc |
側 |
Phía |
| Khả Ái |
可愛い |
Đáng yêu |
| Khả Ái |
可愛がる |
Yêu thương |
| Khát |
渇く |
Khát |
| Can |
乾く |
Khô |