| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cường Điệu |
強調 |
Nhấn mạnh |
| Cộng Thông |
共通 |
Chung |
| Cộng Đồng |
共同 |
Cộng đồng |
| Khủng Bố |
恐怖 |
Sợ hãi |
| Hứng Vị |
興味 |
Hưng thú |
| Giáo Dưỡng |
教養 |
Giáo dưỡng |
| Hiệp Lực |
協力 |
Hợp lực |
| Cường Lực |
強力 |
Mạnh mẽ |
| Hứa Khả |
許可 |
Cho phép |
| Cục |
局 |
Cục |
| Khúc Tuyến |
曲線 |
Đường cong |
| Cự Đại |
巨大 |
Khổng lồ |
| Hiền |
嫌う |
Ghét |
| Hiền |
嫌い |
Sự ghét |
| Vụ |
霧 |
Sương mù |
| Thiết |
切れ |
Mảnh |
| Thiết |
切れる |
Bị cắt |
| Kí Lục |
記録 |
Kỷ lục |
| Nghị Luận |
議論 |
Thảo luận |
| Tế |
際 |
Khi |
| Khí Phó |
気をつける |
Chú ý |
| Kim Ngân |
金銀 |
Vàng bạc |
| Cấm Yên |
禁煙 |
Cấm hút thuốc |
| Kim Ngạch |
金額 |
Số tiền |
| Kim Khố |
金庫 |
Két sắt |
| Cấm Chỉ |
禁止 |
Cấm đoán |
| Kim Tiền |
金銭 |
Tiền bạc |
| Kim Thuộc |
金属 |
Kim loại |
| Cận Đại |
近代 |
Cận đại |
| Nhục Nguyệt |
筋肉 |
Cơ bắp |
| Kim Dung |
金融 |
Tài chính |
| Kim Diệu |
金曜 |
Thứ sáu |
| Cú |
句 |
Câu |
| Thực |
食う |
Ăn |
| Ngẫu Nhiên |
偶然 |
Ngẫu nhiên |
| Khứu |
臭i |
Hôi thối |
| Tỏa |
鎖 |
Cái xích |
| Hủ |
腐る |
Thối rữa |
| Tích |
癖 |
Thói quen xấu |
| Quản |
管 |
Ống |
| Cụ Thể |
具体 |
Cụ thể |
| Hạ |
下る |
Đi xuống |
| Hạ |
下り |
Sự đi xuống |
| Khẩu Thuyết |
口説く |
Tán tỉnh |
| Khổ Thống |
苦痛 |
Khổ đau |
| Phối |
配る |
Phân phát |
| Công Phu |
工夫 |
Tìm tòi |
| Khu Phân |
区分 |
Phân chia |
| Tổ Hợp |
組み合わせ |
Sự kết hợp |
| Tổ Lập |
組み立てる |
Lắp ráp |