| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khiếm Tịch |
欠席 |
Vắng mặt |
| Quyết Định |
決定 |
Quyết định |
| Khiếm Điểm |
欠点 |
Khuyết điểm |
| Huyết Áp |
血圧 |
Huyết áp |
| Huyết Dịch |
血液 |
Máu |
| Quyết Đoán |
決断 |
Quyết đoán |
| Kết Luận |
結論 |
Kết luận |
| Yên |
煙 |
Khói |
| Khoán |
券 |
Vé |
| Huyện |
県 |
Tỉnh |
| Kiến Giải |
見解 |
Quan điểm |
| Hạn Giới |
限界 |
Giới hạn |
| Hiện Kim |
現金 |
Tiền mặt |
| Ngôn Ngữ |
言語 |
Ngôn ngữ |
| Kiện Khang |
健康 |
Sức khỏe |
| Kiểm Tra |
検査 |
Kiểm tra |
| Hiện Tại |
現在 |
Hiện tại |
| Kiến Thiết |
建設 |
Xây dựng |
| Hạn Định |
限定 |
Giới hạn |
| Kiến Đương |
見当 |
Ước chừng |
| Kiểm Thảo |
検討 |
Xem xét |
| Hiện Trường |
現場 |
Hiện trường |
| Hiến Pháp |
憲法 |
Hiến pháp |
| Hiền Minh |
賢明 |
Thông minh |
| Quyền Lợi |
権利 |
Quyền lợi |
| Luyến |
恋 |
Tình yêu |
| Nồng |
濃い |
Đậm |
| Luyến Nhân |
恋人 |
Người yêu |
| Hạnh Vận |
幸運 |
Vận may |
| Giảng Diễn |
講演 |
Diễn giảng |
| Hiệu Quả |
効果 |
Hiệu quả |
| Ngạnh Hóa |
硬貨 |
Tiền xu |
| Cao Giá |
高価 |
Đắt |
| Hào Hoa |
豪華 |
Sang trọng |
| Cao Quan |
高官 |
Quan chức cao cấp |
| Giao Hoán |
交換 |
Trao đổi |
| Hàng Không |
航空 |
Hàng không |
| Quang Cảnh |
光景 |
Quang cảnh |
| Hợp Kế |
合計 |
Tổng cộng |
| Công Kích |
攻撃 |
Tấn công |
| Cống Hiến |
貢献 |
Cống hiến |
| Quảng Cáo |
広告 |
Quảng cáo |
| Giao Sai Điểm |
交差点 |
Ngã tư |
| Giao Thiệp |
交渉 |
Đàm phán |
| Hậu Giả |
後者 |
Cái sau |
| Hiệu Xá |
校舎 |
Tòa nhà trường học |
| Công Chúng |
公衆 |
Công chúng |
| Công Trường |
工場 |
Nhà máy |
| Cấu Thành |
構成 |
Cấu thành |
| Công Bình |
公平 |
Công bằng |