| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
のんびり |
Thong thả | |
|
ぴったり |
Vừa vặn | |
|
ふらふら |
Lảo đảo | |
|
ふわふわ |
Bồng bềnh | |
|
めちゃくちゃ |
Lộn xộn | |
|
めったに |
Hiếm khi | |
|
もしかすると |
Có lẽ là | |
|
もしも |
Nếu như | |
|
やっと |
Cuối cùng thì | |
|
やはり |
Quả nhiên là | |
|
ようやく |
Cuối cùng thì | |
|
よほど |
Nhiều | |
|
わざわざ |
Cất công | |
|
わずか |
Vỏn vẹn | |
|
ワクワク |
Hồi hộp | |
|
いきなり |
Bất ngờ | |
|
いよいよ |
Cuối cùng | |
|
うっかり |
Ngơ ngác | |
|
がっかり |
Thất vọng | |
|
かなり |
Khá là | |
|
きらきら |
Lấp lánh | |
|
ぎっしり |
Chặt chẽ | |
|
ぐっすり |
Ngủ ngon | |
|
こっそり |
Lén lút | |
|
さっぱり |
Sảng khoái | |
|
しっかり |
Chắc chắn | |
|
じっくり |
Kỹ càng | |
|
すっかり |
Hoàn toàn | |
|
ずっと |
Suốt | |
|
すっきり |
Khoan khoái | |
|
そわそわ |
Bồn chồn | |
|
たっぷり |
Đầy đủ | |
|
つい |
Vó ý | |
|
ついに |
Cuối cùng thì | |
|
とうとう |
Sau cùng | |
|
どきどき |
Hồi hộp | |
|
どんどん |
Nhanh chóng | |
|
にこにこ |
Mỉm cười rạng rỡ | |
|
はっきり |
Rõ ràng | |
|
ばらばら |
Rời rạc | |
|
びしょびしょ |
Ướt sũng | |
|
びっくり |
Giật mình | |
|
ひょっとすると |
Có lẽ là | |
|
ぶつぶつ |
Lẩm bẩm | |
|
まあまあ |
Tàm tạm | |
|
ますます |
Ngày càng | |
|
まず |
Trước tiên | |
|
もっと |
Hơn nữa | |
|
ゆったり |
Thoải mái | |
|
ゆっくり |
Chậm rãi |