Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Ẩm込

()()

Nuốt vào
Dẫn Thụ

()()ける

Đảm nhận
Vũ Thượng

()()がる

Bay vút lên
Phóng Xuất

(ほう)()

Quang ra
Đãi Hợp

()()わせる

Hẹn gặp nhau
Kiến Phản

見返(みかえ)

Nhìn lại
Kiến

()かける

Bắt gặp
Trì Thượng

()()げる

Nhấc lên
Thịnh Thượng

()()がる

Hào hứng
Cát Vô

(わり)()

Chen hàng
Tẩy Việt

()()

Vượt qua
Tẩy Phó

()()

Đuổi kịp
Thư Trực

()(なお)

Viết lại
Văn Thủ

()()

Nghe hiểu
Vấn Phản

()kい(かえ)

Hỏi lại
Tư Xuất

(おも)()

Nhớ lại
Tư Phó

(おも)()

Nghĩ ra
Thoại Hợp

(はな)()

Thảo luận
Thân込

(もう)()

Đăng ký
Thụ Thủ

()()

Nhận lấy
Dẫn Trương

(ひっ)ぱる

Kéo
Đả Hợp

(うち)()わせる

Thảo luận trước
Lập Thượng

()()がる

Đứng dậy
Phi Xuất

()()

Nhảy ra
Thủ Xuất

()()

Lấy ra
Thủ Tiêu

()()

Hủy bỏ
Chấn Quy

()(かえ)

Ngoảnh lại
Kiến Trực

見直(みなお)

Xem lại
Kiến Tống

見送(みおく)

Tiễn biệt
Mục Chỉ

目指(めざ)

Nhắm tới
Hô Xuất

()()

Gọi ra
Trứ Thế

着替(きが)える

Thay quần áo
Thừa Hoán

()()える

Đổi tàu
Thừa Trì

()(おく)れる

Lỡ tàu
Gian Hợp

()()

Kịp giờ
Tổ Hợp

()()わせる

Kết hợp lại
Tổ Lập

()()てる

Lắp ráp
Phản Phục

()(かえ)

Lặp lại
Thải Xuất

()()

Cho mượn đi
Thông Cật

(かよ)()める

Đi lại thường xuyên
Sử Phân

使(つか)()ける

Chọn dùng cho đúng
Phó Gia

()(くわ)える

Thêm vào
Tẩu Xuất

(はし)()

Bắt đầu chạy
Tiếu Xuất

(わら)()

Bật cười
 

バランス

Sự cân bằng
 

ビデオ

Phim
 

メイン

Chính
 

メーター

Máy đo
 

メニュー

Thực đơn
 

メンバー

Thành viên
 

ボーナス

Tiền thưởng
 

ホーム

Sân ga
 

ユーモア

Sự hài hước
 

ブレーキ

Phanh xe
 

プラス

Phép cộng
 

プラン

Kế hoạch
 

ワンピース

Váy liền thân
 

ワード

Văn bản
 

ワーク

Công việc
 

ワープロ

Máy đánh chữ
 

ワイン

Rượu vang
 

ワット

Đơn vị Watt
 

ラケット

Cái vợt
 

ラッシュ

Giờ cao điểm
 

アクセサリー

Trang sức
 

アドバイス

Lời khuyên
 

アルコール

Rượu
 

アンケート

Bản điều tra
 

イメージ

Hình ảnh
 

エネルギー

Năng lượng
 

オーバー

Quá mức
 

カーテン

Tấm rèm
 

ガイダンス

Hướng dẫn
 

キャンプ

Cắm trại
 

キャンパス

Khuôn viên trường
 

クーラー

Máy lạnh
 

グラフ

Biểu đồ
 

グループ

Nhóm
 

コンクール

Cuộc thi
 

コンクリート

Bê tông
 

サークル

Vòng tròn
 

サービス

Dịch vụ
 

サイン

Chữ ký
 

サンプル

Hàng mẫu
 

シーズン

Mùa
 

シャッター

Cửa cuốn
 

シリーズ

Chuỗi
 

スケジュール

Lịch trình
 

スタイル

Vóc dáng
 

スタート

Bắt đầu
 

スピーチ

Bài diễn văn
 

セット

Thiết lập
 

センター

Trung tâm
 

チャンス

Cơ hội