| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cường |
強いる |
Bắt buộc |
| Triều |
潮 |
Thủy triều |
| Nha Khoa |
歯科 |
Nha khoa |
| Trực |
直に |
Trực tiếp |
| Sĩ Phương |
仕方 |
Cách làm |
| Thời Gian |
時間 |
Thời gian |
| Thức |
式 |
Lễ |
| Thời Kỳ |
時期 |
Thời kỳ |
| Chí Cấp |
至急 |
Khẩn cấp |
| Phu |
敷く |
Trải |
| Thứ Kích |
刺激 |
Kích thích |
| Tài Nguyên |
資源 |
Tài nguyên |
| Sự Kiện |
事件 |
Vụ án |
| Sự Cố |
事故 |
Tai nạn |
| Thời Khắc |
時刻 |
Thời khắc |
| Tự Sát |
自殺 |
Tự sát |
| Sự Thật |
事実 |
Sự thật |
| Chi Xuất |
支出 |
Chi phí |
| Sự Tình |
事情 |
Sự tình |
| Thi Nhân |
詩人 |
Nhà thơ |
| Tự Thân |
自身 |
Bản thân |
| Tự Tín |
自信 |
Tự tin |
| Địa Chấn |
地震 |
Động đất |
| Trầm |
沈む |
Chìm xuống |
| Tự Nhiên |
自然 |
Tự nhiên |
| Tư Tưởng |
思想 |
Tư tưởng |
| Tử Tôn |
子孫 |
Con cháu |
| Thứ Đệ |
次第 |
Tùy vào |
| Sự Thái |
事態 |
Tình thế |
| Tùy |
従う |
Tuân theo |
| Thân |
親しい |
Thân thiết |
| Hạ Thư |
下書i |
Bản nháp |
| Hạ Trứ |
下着 |
Đồ lót |
| Sĩ Độ |
仕度 |
Chuẩn bị |
| Thân |
親しみ |
Sự thân mật |
| Thân |
親しむ |
Trở nên thân mật |
| Hạ Đinh |
下町 |
Khu phố cổ |
| Tự Trị |
自治 |
Tự trị |
| Thị Thính |
視聴 |
Xem nghe |
| Thực Cảm |
実感 |
Cảm giác thực tế |
| Thấp Khí |
湿気 |
Độ ẩm |
| Thực Hành |
実行 |
Thực hiện |
| Thực Tế |
実際 |
Thực tế |
| Thực Thi |
実施 |
Thực thi |
| Thất Bại |
失敗 |
Thất bại |
| Chấp Bút |
執筆 |
Chấp bút |
| Tự Phân |
自分 |
Bản thân |
| Tư Bản |
資本 |
Vốn |
| Chỉ Phương |
脂肪 |
Mỡ |