| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cảo |
縞 |
Kẻ sọc |
| Đảo |
島 |
Hòn đảo |
| Bế |
閉まる |
Đóng |
| Đế |
締まる |
Được thắt chặt |
| Địa Vị |
地味 |
Giản dị |
| Bế |
閉める |
Đóng |
| Đế |
締める |
Thắt |
| Chiếm |
占める |
Chiếm |
| Thấp |
湿る |
Bị ẩm |
| Sương |
霜 |
Sương muối |
| Tá Kim |
借金 |
Tiền nợ |
| Điệp |
喋る |
Nói chuyện |
| Tà Ma |
邪魔 |
Làm phiền |
| Chu Vi |
周囲 |
Xung quanh |
| Thu Hoạch |
収穫 |
Thu hoạch |
| Tập Quán |
習慣 |
Thói quen |
| Tôn Giáo |
宗教 |
Tôn giáo |
| Trọng Thị |
重視 |
Coi trọng |
| Tựu Chức |
就職 |
Tìm việc |
| Tu Chính |
修正 |
Sửa lỗi |
| Sáp Trệ |
渋滞 |
Tắc đường |
| Trọng Đại |
重大 |
Trọng đại |
| Tập Trung |
集中 |
Tập trung |
| Trọng Điểm |
重点 |
Trọng điểm |
| Thu Nhập |
収入 |
Thu nhập |
| Trú Dân |
住民 |
Dân cư |
| Trọng Yếu |
重要 |
Quan trọng |
| Tu Lý |
修理 |
Sửa chữa |
| Chủ Nghĩa |
主義 |
Chủ nghĩa |
| Túc Bạc |
宿泊 |
Trọ lại |
| Thụ Nghiệm |
受験 |
Dự thi |
| Chủ Ngữ |
主語 |
Chủ ngữ |
| Thủ Hộ |
守護 |
Bảo vệ |
| Thủ Thuật |
手術 |
Phẫu thuật |
| Thủ Tương |
首相 |
Thủ tướng |
| Thủ Đoạn |
手段 |
Cách thức |
| Chủ Trương |
主張 |
Khẳng định |
| Xuất Thân |
出身 |
Xuất thân |
| Xuất Tịch |
出席 |
Có mặt |
| Xuất Phát |
出発 |
Xuất phát |
| Xuất Bản |
出版 |
Xuất bản |
| Chủ Phụ |
主婦 |
Nội trợ |
| Chủ Yếu |
主要 |
Chủ yếu |
| Thụ Thoại Khí |
受話器 |
Ống nghe điện thoại |
| Chuẩn |
準 |
Chuẩn |
| Thuấn Gian |
瞬間 |
Khoảnh khắc |
| Thuận Tự |
順序 |
Thứ tự |
| Chuẩn Bị |
準備 |
Chuẩn bị |
| Sở |
所 |
Nơi chốn |
| Thưởng |
賞 |
Giải thưởng |