| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sử Dụng |
使用 |
Sử dụng |
| Thương Mại |
商売 |
Buôn bán |
| Tiêu Phí |
消費 |
Tiêu dùng |
| Thương Phẩm |
商品 |
Hàng hóa |
| Tiêu Phòng |
消防 |
Phòng cháy |
| Thông Báo |
情報 |
Thông tin |
| Chứng Minh |
証明 |
Chứng minh |
| Nữ Vương |
女王 |
Nữ hoàng |
| Chức |
職 |
Nghề nghiệp |
| Chức Nghiệp |
職業 |
Nghề nghiệp |
| Thực Sự |
食事 |
Bữa ăn |
| Chức Trường |
職場 |
Nơi làm việc |
| Thực Phẩm |
食品 |
Thực phẩm |
| Thực Vật |
植物 |
Thực vật |
| Thực Vật |
食物 |
Đồ ăn |
| Thực Liệu |
食料 |
Lương thực |
| Thực Lương |
食糧 |
Lương thực |
| Thư Trai |
書斎 |
Phòng đọc sách |
| Nữ Tử |
女子 |
Phụ nữ |
| Trợ Thủ |
助手 |
Phụ tá |
| Thự Danh |
署名 |
Ký tên |
| Thư Vật |
書物 |
Sách vở |
| Thư Loại |
書類 |
Tài liệu |
| Bạch |
白 |
Màu trắng |
| Thành |
城 |
Tòa thành |
| Tiến Học |
進学 |
Học lên cao |
| Thần Kinh |
神経 |
Thần kinh |
| Chân Kiếm |
真剣 |
Nghiêm túc |
| Tín Ngưỡng |
信仰 |
Tín ngưỡng |
| Tiến Hành |
進行 |
Tiến độ |
| Tín Hiệu |
信号 |
Đèn tín hiệu |
| Tân Công |
新工 |
Công trình mới |
| Nhân Công |
人工 |
Nhân tạo |
| Nhân Khẩu |
人口 |
Dân số |
| Thẩm Tra |
審査 |
Thẩm tra |
| Tín |
信じる |
Tin tưởng |
| Nhân Sinh |
人生 |
Cuộc đời |
| Thân Thích |
親戚 |
Họ hàng |
| Tân Tiên |
新鮮 |
Tươi mới |
| Tâm Tạng |
心臓 |
Trái tim |
| Thân Thể |
身体 |
Thân thể |
| Chẩn Đoán |
診断 |
Chẩn đoán |
| Tiến Nhập |
進入 |
Tiến vào |
| Xâm Nhập |
侵入 |
Xâm nhập |
| Thẩm Phán |
審判 |
Trọng tài |
| Tâm Phối |
心配 |
Lo lắng |
| Nhân Vật |
人物 |
Nhân vật |
| Nhân Loại |
人類 |
Nhân loại |
| Châm |
針 |
Cây kim |
| Tiến Bộ |
進歩 |
Tiến bộ |