| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sinh Tồn |
生存 |
Sinh tồn |
| Chỉnh Lý |
整理 |
Sắp xếp |
| Thành Lập |
成立 |
Thành lập |
| Sản Xuất |
生産 |
Sản xuất |
| Thanh Toán |
清算 |
Thanh toán |
| Chính Trị |
政治 |
Chính trị |
| Tây Dương |
西洋 |
Tây phương |
| Sinh Mạng |
生命 |
Sinh mạng |
| Chính Nghĩa |
正義 |
Chính nghĩa |
| Chế Hạn |
制限 |
Giới hạn |
| Thành Công |
成功 |
Thành công |
| Chế Phục |
制服 |
Đong phục |
| Chỉnh Bị |
整備 |
Bảo trì |
| Thành Phân |
成分 |
Thành phần |
| Chế Phẩm |
製品 |
Sản phẩm |
| Chính Phủ |
政府 |
Chính phủ |
| Tính Danh |
姓名 |
Họ và tên |
| Tĩnh Mạch |
静脈 |
Tĩnh mạch |
| Thế Giới |
世界 |
Thế giới |
| Tịch |
席 |
Chỗ ngồi |
| Xích |
赤 |
Màu đỏ |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Trách Nhiệm |
責任 |
Trách nhiệm |
| Tích Cực |
積極 |
Tích cực |
| Thiết Kế |
設計 |
Thiết kế |
| Thiết Bị |
設備 |
Thiết bị |
| Tuyệt Diệt |
絶滅 |
Tuyệt chủng |
| Tiết Ước |
節約 |
Tiết kiệm |
| Tiếp Cận |
接近 |
Tự cận |
| Tiếp Tục |
接続 |
Kết nối |
| Giải Thích |
説明 |
Giải thích |
| Bối Trung |
背中 |
Cái lưng |
| Hiệp |
狭い |
Hẹp |
| Công |
攻める |
Tấn công |
| Trách |
責める |
Trách móc |
| Thế Luận |
世論 |
Dư luận |
| Thế Thoại |
世話 |
Chăm sóc |
| Tuyến |
線 |
Đường kẻ |
| Tiền |
前 |
Trước |
| Toàn Viên |
全員 |
Mọi người |
| Tuyển Cử |
選挙 |
Bầu cử |
| Chuyên Công |
専攻 |
Chuyên ngành |
| Tuyên Cáo |
宣告 |
Tuyên án |
| Tuyển Thủ |
選手 |
Tuyển thủ |
| Chiến Thuật |
戦術 |
Chiến thuật |
| Tuyên Truyền |
宣伝 |
Tuyên truyền |
| Tiên Minh |
鮮明 |
Rõ nét |
| Chuyên Môn |
専門 |
Chuyên môn |
| Tuyến Lộ |
線路 |
Đường ray |
| Toàn Tập |
全集 |
Toàn tập |
| Toàn Thân |
全身 |
Toàn thân |