| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tổ Phụ |
祖父 |
Ông |
| Tổ Mẫu |
祖母 |
Bà |
| Nhiễm |
染める |
Nhuộm |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Phản |
反る |
Cong |
| Thế |
剃る |
Cạo |
| Dật |
逸れる |
Lệch lạc |
| Tiễn |
揃う |
Tập hợp đủ |
| Tiễn |
揃える |
Sắp xếp cho đều |
| Tồn |
存じる |
Biết |
| Tôn Đại |
尊大 |
Kiêu ngạo |
| Tha |
他 |
Khác |
| Đa |
多 |
Nhiều |
| Đối |
対 |
Đối |
| Đài |
台 |
Bệ |
| Đề |
題 |
Đề bài |
| Thể Dục |
体育 |
Thể dục |
| Đại Học |
大学 |
Đại học |
| Đại Bán |
大半 |
Đại đa số |
| Đại Hội |
大会 |
Đại hội |
| Đại Quan |
大官 |
Quan chức lớn |
| Thoái Học |
退学 |
Thôi học |
| Đại Kim |
大金 |
Số tiền lớn |
| Đại Khu |
大区 |
Khu vực lớn |
| Đãi Ngộ |
待遇 |
Đãi ngộ |
| Thoái Khuất |
退屈 |
Chán ngắt |
| Thể Nghiệm |
体験 |
Trải nghiệm |
| Đối Kháng |
対抗 |
Đối kháng |
| Đại Sứ |
大使 |
Đại sứ |
| Đối Tượng |
対象 |
Đối tượng |
| Đối Chiếu |
対照 |
Đối chiếu |
| Đại Thần |
大臣 |
Bộ trưởng |
| Thái Thế |
態勢 |
Sẵn sàng |
| Thể Chế |
体制 |
Thể chế |
| Đại Thiết |
大切 |
Quan trọng |
| Đại Tầng |
大層 |
Rất |
| Thể Thao |
体操 |
Thể dục |
| Đại Đề |
大抵 |
Thường thường |
| Thái Độ |
態度 |
Thái độ |
| Đại Năng |
大能 |
Tài năng lớn |
| Đại Phân |
大分 |
Khá là |
| Đài Phong |
台風 |
Bão |
| Đối Biên |
対辺 |
Phía đối diện |
| Đại Biến |
大変 |
Vất vả |
| Đại Bộ |
逮捕 |
Bắt giữ |
| Thái Dương |
太陽 |
Mặt trời |
| Bình |
平ら |
Bằng phẳng |
| Đại Lý |
代理 |
Đại diện |
| Đại Lục |
大陆 |
Lục địa |
| Đối Thoại |
対話 |
Đối thoại |