| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tuyệt |
絶えず |
Không ngừng |
| Đảo |
倒す |
Đánh bại |
| Cao |
高める |
Nâng cao |
| Canh |
耕す |
Cày cấy |
| Bảo |
宝 |
Bảo vật |
|
外界 |
Vì thế | |
| Trạch |
宅 |
Nhà |
| Phần |
焚く |
Nấu cơm |
| Súc |
蓄える |
Tích trữ |
| Trúc |
竹 |
Cây tre |
| Trợ |
助ける |
Cứu giúp |
| Chỉ |
只 |
Chỉ là |
| Chiến |
戦う |
Chiến đấu |
| Khấu |
叩く |
Gõ |
| Chính |
正しい |
Đúng đắn |
| Điệp |
畳 |
Chiếu Tatami |
| Điệp |
畳む |
Gấp lại |
| Lập Thượng |
立ち上がる |
Đứng dậy |
| Lập Trường |
立場 |
Lập trường |
| Kiến |
建つ |
Được xây dựng |
| Kinh |
経つ |
Trải qua |
| Đoạn |
断sつ |
Cắt đứt |
| Thoát Xuất |
脱出 |
Thoát khỏi |
| Đạt Thành |
達成 |
Đạt được |
| Lệ |
例え |
Ví dụ |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Đa Nhân Số |
多人数 |
Viele người |
| Chủng |
種 |
Hạt giống |
| Lạc |
楽しい |
Vui vẻ |
| Lại |
頼む |
Nhờ vả |
| Thúc |
束 |
Bó |
| Độ Độ |
度々 |
Thường xuyên |
| Thực |
食べる |
Ăn |
| Sáp |
騙す |
Lừa gạt |
| Lưu |
溜る |
Đọng lại |
| Lưu |
溜る |
Tích trữ |
| Bảo |
保つ |
Duy trì |
| Tiện |
便り |
Tin tức |
| Lại |
頼る |
Nhờ cậy |
| Túc |
足る |
Đủ |
| Thùy |
誰 |
Ai |
| Đơn |
単 |
Đơn |
| Đơn Vị |
単位 |
Đơn vị |
| Đơn Ngữ |
単語 |
Từ vựng |
| Nam Tử |
男子 |
Nam giới |
| Đản Sanh |
誕生 |
Ra đời |
| Đoàn Thể |
団体 |
Đoàn thể |
| Đảm Đương |
担当 |
Đảm nhận |
| Phán Đoán |
判断 |
Phán đoán |
| Địa |
地 |
Đất |
| Huyết |
血 |
Máu |