| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Năng Suất |
能率 |
Năng suất |
| Năng Lực |
能力 |
Năng lực |
| Hiên |
品 |
Mái hiên |
|
のこぎり |
Cái cưa | |
| Tàn |
残らず |
Hoàn toàn |
| Tàn |
残す |
Để lại |
| Tàn |
残る |
Còn lại |
| Thừa |
乗せる |
Chất lên |
| Tải |
載せる |
Đăng bài |
| Trừ |
除き |
Ngoại trừ |
| Trừ |
除く |
Loại bỏ |
| Vọng |
望み |
Nguyện vọng |
| Vọng |
望む |
Hy vọng |
| Hầu |
喉 |
Cổ họng |
| Thân |
伸す |
Kéo dài ra |
| Duyên |
延す |
Trì hoãn |
| Thân |
伸る |
Dãn ra |
| Duyên |
延る |
Bị trì hoãn |
| Thuật |
述る |
Phát biểu |
| Đăng |
登る |
Leo núi |
| Thượng |
上る |
Đi lên |
| Nhận |
刃 |
Lưỡi dao |
| Phái |
派 |
Phái |
| Bả Ác |
把握 |
Nắm bắt |
| Phế |
肺 |
Phổi |
| Bài Ưu |
俳優 |
Diễn viên |
| Sanh |
生える |
Mọc |
|
はがす |
Bóc ra | |
| Mã Lộc |
馬鹿 |
Ngốc nghếch |
|
はがき |
Bưu thiếp | |
| Trắc |
測る |
Đo độ dài |
| Lượng |
量る |
Cân trọng lượng |
| Kế |
計る |
Đo thời gian |
| Lý |
履く |
Đi giày |
| Thổ |
吐く |
Nôn ra |
| Phách Thủ |
拍手 |
Vỗ tay |
| Mạc Đại |
莫大 |
Khổng lồ |
| Bộc Phát |
爆発 |
Phát nổ |
| Bác Vật Quán |
博物館 |
Bảo tàng |
| Hóa |
化ける |
Biến hóa |
| Phái Khiển |
派遣 |
Phái cử |
| Lệ |
励ます |
Khích lệ |
| Kích |
激しい |
Mãnh liệt |
| Phá Sản |
破産 |
Phá sản |
| Đoan |
端 |
Mép |
| Trứ |
箸 |
Đôi đũa |
| Kiều |
橋 |
Cây cầu |
| Thủy |
始まる |
Bắt đầu |
| Thủy |
始める |
Bắt đầu làm gì |
| Trường Sở |
場所 |
Địa điểm |
| Ngoại |
外す |
Tháo ra |