| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhật Quy |
日帰り |
Đi về trong ngày |
| Quang |
光 |
Ánh sáng |
| Quang |
光る |
Tỏa sáng |
| Dẫn Xuất |
引き出し |
Ng ngăn kéo |
| Ty Khiếp |
卑怯 |
Hèn hạ |
| Bi Kịch |
悲劇 |
Bi kịch |
| Phi Hành |
飛行 |
Hàng không |
| Phi Hành |
非行 |
Hành vi xấu |
| Tất |
膝 |
Đầu gối |
| Phi Thường |
非常 |
Khẩn cấp |
| Mỹ Nhân |
美人 |
Mỹ nhân |
| Mật |
密か |
Thầm kín |
| Nhật Phó |
日付 |
Ngày tháng |
| Tất Tử |
必死 |
Quyết tâm |
| Phủ Định |
否定 |
Phủ định |
| Nhất Ngôn |
一言 |
Một lời |
| Nhân Vô |
人込み |
Đám đông |
| Đẳng |
等しい |
Bằng nhau |
| Độc Ngôn |
独り言 |
Nói một mình |
| Phê Phán |
批判 |
Phê phán |
| Phê Bình |
批評 |
Phê bình |
| Bì Phu |
皮膚 |
Da |
| Hạ |
暇 |
Rảnh rỗi |
| Bí Mật |
秘密 |
Bí mật |
| Vi Diệu |
微妙 |
Tinh tế |
| Nữu |
紐 |
Sợi dây |
| Phí Dụng |
費用 |
Chi phí |
| Biểu |
表 |
Biểu đồ |
| Miếu |
秒 |
Giây |
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Biểu Hiện |
表現 |
Biểu hiện |
| Biểu Tình |
表情 |
Biểu cảm |
| Bình Đẳng |
平等 |
Bình đẳng |
| Bình Phán |
評判 |
Bình luận |
| Tiêu Bản |
標本 |
Mẫu vật |
| Biểu Diện |
表面 |
Bề mặt |
| Quảng |
広がる |
Lan rộng |
| Quảng |
広げる |
Mở rộng |
| Bình |
瓶 |
Cái chai |
| Bất An |
不安 |
Bất an |
| Phong Cảnh |
風景 |
Phong cảnh |
| Phu Phụ |
夫婦 |
Vợ chồng |
| Địch |
笛 |
Cái còi |
| Bất Khả |
不可 |
Không thể |
| Vũ Khí |
武器 |
Vũ khí |
| Xuy |
吹く |
Thổi |
| Thức |
拭く |
Lau chùi |
| Hàm |
含める |
Bao gồm |
| Bành |
膨む |
Phồng lên |
| Bành |
膨ます |
Làm cho phồng lên |