| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Quật |
掘 |
Hào |
| Bản Đương |
本当 |
Sự thật |
| Bản Vật |
本物 |
Đồ thật |
| Phiên Dịch |
翻訳 |
Biên dịch |
| Gian |
間 |
Khoảng trống |
| Mê |
迷i |
Sự lúng túng |
| Mê |
迷う |
Lạc đường |
| Nhậm |
任せる |
Giao phó |
| Khúc |
曲げる |
Bẻ cong |
| Phụ |
負す |
Đánh bại |
| Quyển |
巻kう |
Cuốn |
| Tát |
撒kう |
Rải |
| Chẩm |
枕 |
Cái gối |
| Khúc |
曲る |
Rẽ |
| Tăng |
増す |
Làm tăng lên |
| Hỗn |
混る |
Trộn |
| Bần |
貧しい |
Nghèo nàn |
| Gian Vi |
間違え |
Sai lầm |
| Gian Vi |
間違い |
Lỗi sai |
| Tùng |
松 |
Cây thông |
| Chân Xích |
真っ赤 |
Đỏ rực |
| Chân Ám |
真っ暗 |
Tối om |
| Chân Hắc |
真っ黒 |
Đen kịt |
| Chân Thanh |
真っ青 |
Xanh ngắt |
| Chân Bạch |
真っ白 |
Trắng xóa |
| Tế |
祭る |
Thờ cúng |
| Song |
窓 |
Cửa sổ |
| Chân Tự |
真似 |
Bắt chước |
| Chiêu |
招く |
Mời |
| Chân Diện Mục |
真面目 |
Nghiêm túc |
| Đinh |
町 |
Thị trấn |
| Nhai |
街 |
Khu phố |
| Tế |
祭 |
Lễ hội |
| Huyễn |
眩しい |
Chói mắt |
| Đậu |
豆 |
Hạt đậu |
| Thủ |
守る |
Bảo vệ |
| Hoàn |
丸ui |
Tròn |
| Hiếm |
稀 |
Hiếm có |
| Hồi |
回り |
Vòng quanh |
| Mãn Viên |
満員 |
Đầy người |
| Mạn Họa |
漫画 |
Truyện tranh |
| Mãn Túc |
満足 |
Hài lòng |
| Thân |
身 |
Thân thể |
| Thực |
実 |
Quả |
| Kiến Phương |
見方 |
Cách nhìn |
| Vị Phương |
味方 |
Đồng minh |
| Kiến |
見かける |
Bắt gặp |
| Kiến Sự |
見事 |
Tuyệt vời |
| Mãn |
満ちる |
Tràn đầy |
| Mật Tiếp |
密接 |
Mật thiết |
| Nhận |
認める |
Thừa nhận |
| Kiến Vũ |
見舞い |
Thăm bệnh |