Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Trượng Phu

丈夫(じょうぶ)

Bền / Chắc chắn / Khỏe mạnh
Đại Trượng Phu

大丈夫(だいじょうぶ)

Không sao / Ổn
Trượng

(だけ)

Chiều dài / Chiều cao / Chỉ
Trượng Phu

丈夫(じょうぶ)

Vững chãi
Ngoan Trượng

頑丈(がんじょう)

Chắc chắn / Bền vững (vật)
Trượng

(だけ)

Độ dài / Chỉ
Hà Trượng

何れ丈(どれだけ)

Bao nhiêu