| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhiên |
然し |
Tuy nhiên |
| Nhiên |
然も |
Hơn nữa |
| Ngẫu Nhiên |
偶然 |
Ngẫu nhiên |
| Tự Nhiên |
自然 |
Tự nhiên |
| Đột Nhiên |
突然 |
Đột nhiên |
| Toàn Nhiên |
全然 |
Hoàn toàn |
| Thiên Nhiên |
天然 |
Thiên nhiên |
| Đương Nhiên |
当然 |
Đương nhiên |
| Đoạn Nhiên |
断然 |
Rõ ràng / Hoàn toàn |
| Y Nhiên |
依然 |
Vẫn thế / Như cũ |
| Công Nhiên |
公然 |
Công khai |
| Mạc Nhiên |
漠然 |
Mơ hồ / Không rõ |
| Tất Nhiên |
必然 |
Tất nhiên |
| Nhiên |
然 |
Như thế (văn nói: そう) |
| Đồng Nhiên |
同然 |
Y hệt / Giống như |
| Bất Tự Nhiên |
不自然 |
Không tự nhiên |
| Vị Nhiên |
未然 |
Trước khi việc xảy ra |
| Lịch Nhiên |
歴然 |
Rõ ràng / Hiển nhiên |
| São Nhiên |
騒然 |
Ồn ào / Hỗn loạn |
| Đại Tự Nhiên |
大自然 |
Thiên nhiên hùng vĩ |
| Tịch Nhiên |
寂然 |
Lặng ngắt / Cô tịch |