| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Huyền |
舷 |
Mạn tàu / Thành tàu |
| Hữu Huyền |
右舷 |
Mạn phải (Starboard) |
| Tả Huyền |
左舷 |
Mạn trái (Port side) |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Huyền |
舷 |
Mạn tàu / Thành tàu |
| Hữu Huyền |
右舷 |
Mạn phải (Starboard) |
| Tả Huyền |
左舷 |
Mạn trái (Port side) |