| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tráng Đại |
壮大 |
Tráng lệ / Hùng vĩ / Lớn lao |
| Tráng Hành |
壮行 |
Tiễn đưa lên đường (một cách hào hùng) |
| Tráng Niên |
壮年 |
Tuổi tráng niên / Thời kỳ sung sức nhất |
| Bi Tráng |
悲壮 |
Bi tráng / Đau thương mà hùng dũng |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tráng Đại |
壮大 |
Tráng lệ / Hùng vĩ / Lớn lao |
| Tráng Hành |
壮行 |
Tiễn đưa lên đường (một cách hào hùng) |
| Tráng Niên |
壮年 |
Tuổi tráng niên / Thời kỳ sung sức nhất |
| Bi Tráng |
悲壮 |
Bi tráng / Đau thương mà hùng dũng |