| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chỉ |
指 |
Ngón tay |
| Chỉ Luân |
指輪 |
Nhẫn |
| Chỉ Đạo |
指導 |
Chỉ đạo / Hướng dẫn |
| Chỉ |
指す |
Chỉ trỏ / Chỉ định |
| Chỉ Định |
指定 |
Chỉ định |
| Thân Chỉ |
親指 |
Ngón cái |
| Nhân Sai Chỉ |
人差し指 |
Ngón trỏ |
| Dược Chỉ |
薬指 |
Ngón áp út |
| Trung Chỉ |
中指 |
Ngón giữa |
| Tiểu Chỉ |
小指 |
Ngón út |
| Vật Sai |
物差し |
Thước đo / Tiêu chuẩn |
| Chỉ Trích |
指摘 |
Chỉ ra / Nhận xét |
| Chỉ Thị |
指示 |
Chỉ thị / Mệnh lệnh |
| Chỉ Huy |
指揮 |
Chỉ huy / Điều khiển |
| Chỉ Lệnh |
指令 |
Chỉ thị / Mệnh lệnh truyền xuống |
| Chỉ Sai |
指差す |
Chỉ tay vào... |
| Chỉ Đồ |
指図 |
Sự ra lệnh / Chỉ bảo |
| Chỉ Huy Giả |
指揮者 |
Người chỉ huy / Nhạc trưởng |
| Chỉ Văn |
指紋 |
Vân tay |
| Chỉ Danh Thủ Phối |
指名手配 |
Lệnh truy nã |
| Chỉ Danh |
指名 |
Chỉ định tên / Đề cử |
| Chỉ Số |
指数 |
Chỉ số |
| Chỉ Tiêu |
指標 |
Chỉ số / Tiêu chí |
| Chỉ Tiên |
指先 |
Đầu ngón tay |
| Chỉ Thị |
指し示us |
Chỉ ra / Cho thấy |
| Chỉ Đạo Giả |
指導者 |
Lãnh đạo / Người hướng dẫn |
| Chỉ Châm |
指針 |
Kim chỉ nam / Phương châm |
| Chỉ Thiết |
指切ri |
Mắc ngoéo tay (thề hẹn) |
| Khuất Chỉ |
屈指 |
Xuất sắc / Đáng kể |
| Nhãn Chỉ |
眼差し |
Ánh mắt / Cái nhìn |