| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thập |
拾う |
Nhặt |
| Thu Thập |
収集 |
Thu thập |
| Thập Đắc |
拾得 |
Nhặt được của rơi |
| Thập Vật |
拾い物 |
Của lượm được |
| Thu Thập |
収拾 |
Thu xếp |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thập |
拾う |
Nhặt |
| Thu Thập |
収集 |
Thu thập |
| Thập Đắc |
拾得 |
Nhặt được của rơi |
| Thập Vật |
拾い物 |
Của lượm được |
| Thu Thập |
収拾 |
Thu xếp |