| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thức |
拭く |
Lau / Chùi |
| Thức |
拭う |
Lau đi / Gạt bỏ (nước mắt, nỗi nhục) |
| Phất Thức |
払拭 |
Quét sạch / Xua tan (lo âu, nghi ngờ) |
| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thức |
拭く |
Lau / Chùi |
| Thức |
拭う |
Lau đi / Gạt bỏ (nước mắt, nỗi nhục) |
| Phất Thức |
払拭 |
Quét sạch / Xua tan (lo âu, nghi ngờ) |